Chữ kí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những nét chữ viết nhanh do mỗi người tự tạo ra để làm kí hiệu cho tên của mình dưới một dạng đặc biệt và không đổi, mỗi người tự viết lấy để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận trách nhiệm của mình về một văn bản.
Ví dụ:
Hợp đồng chỉ có giá trị khi có chữ kí của đôi bên.
Nghĩa: Những nét chữ viết nhanh do mỗi người tự tạo ra để làm kí hiệu cho tên của mình dưới một dạng đặc biệt và không đổi, mỗi người tự viết lấy để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận trách nhiệm của mình về một văn bản.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo em viết chữ kí vào vở bài tập.
- Ba đặt bút, viết chữ kí ở cuối tờ đơn xin nghỉ học cho em.
- Bạn Lan xin chữ kí của cô giáo vào giấy khen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nộp đơn tham gia câu lạc bộ, nhớ thêm chữ kí của phụ huynh.
- Bản cam kết cần chữ kí của lớp trưởng để mới có hiệu lực.
- Sau trận bóng, tụi mình xin chữ kí của cầu thủ mà ai cũng hâm mộ.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng chỉ có giá trị khi có chữ kí của đôi bên.
- Ông ấy dừng lại một nhịp, chỉnh ngay ngắn trang giấy rồi đặt chữ kí gọn gàng như một lời hứa.
- Tôi từ chối ký vội; một chữ kí có thể buộc mình vào trách nhiệm dài lâu.
- Dòng chữ kí run nhẹ nơi cuối thư, như mang theo tất cả niềm tin và lo lắng của người viết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những nét chữ viết nhanh do mỗi người tự tạo ra để làm kí hiệu cho tên của mình dưới một dạng đặc biệt và không đổi, mỗi người tự viết lấy để xác nhận tính chính xác của một văn bản hoặc để nhận trách nhiệm của mình về một văn bản.
Từ đồng nghĩa:
chữ ký
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ kí | Trung tính, hành chính–pháp lí, phổ thông; không mang sắc thái cảm xúc. Ví dụ: Hợp đồng chỉ có giá trị khi có chữ kí của đôi bên. |
| chữ ký | Trung tính, chính tả hiện hành; dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Xin anh bổ sung chữ ký ở cuối đơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để xác nhận tính chính xác và trách nhiệm của người viết đối với nội dung văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng, và các văn bản chính thức khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận hoặc chứng thực một văn bản.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không yêu cầu sự xác nhận.
- Chữ kí có thể có các biến thể như chữ kí điện tử trong bối cảnh số hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa chữ kí và chữ viết tay thông thường.
- Chữ kí thường mang tính cá nhân hóa cao, không dễ bị sao chép.
- Cần chú ý đến tính pháp lý và trách nhiệm khi sử dụng chữ kí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chữ kí của giám đốc", "chữ kí điện tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "ký", "xác nhận"), tính từ (như "điện tử", "chính thức"), và các danh từ khác (như "giám đốc", "hợp đồng").






Danh sách bình luận