Chừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giờ, bây giờ.
Ví dụ: Chừ tôi rảnh, mình nói chuyện được rồi.
Nghĩa: Giờ, bây giờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chừ con làm bài tập nhen mẹ.
  • Trời mưa to chừ, mình ở trong nhà chơi nhé.
  • Con đang đói chừ, cho con ăn với.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chừ mới hiểu vì răng bài toán này cần vẽ hình trước.
  • Tụi mình chừ đi hay đợi tạnh mưa rồi hẵng tính?
  • Tớ chừ mới nhớ là còn hẹn nộp bài trên lớp.
3
Người trưởng thành
  • Chừ tôi rảnh, mình nói chuyện được rồi.
  • Chừ nhìn lại, thấy những điều ngày xưa lo lắng hóa ra cũng qua nhanh.
  • Em có thể chưa sẵn sàng hôm qua, nhưng chừ trái tim đã nói nên lời.
  • Công việc gấp lắm, chừ mà chần chừ là lỡ cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giờ, bây giờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chừ Khẩu ngữ, thân mật, phổ biến ở miền Trung và miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Chừ tôi rảnh, mình nói chuyện được rồi.
bây giờ Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Bây giờ tôi phải về rồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Phổ biến ở miền Trung Việt Nam, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang đậm sắc thái địa phương miền Trung.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Trung hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với từ này.
  • Thường được thay thế bằng "bây giờ" trong các bối cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bây giờ" nếu không quen thuộc với phương ngữ miền Trung.
  • Khác biệt tinh tế với "bây giờ" là sắc thái địa phương và mức độ thân mật.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "chừ này", "chừ đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác như "bây giờ", "lúc này".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...