Chủ chứa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chủ sòng bạc hoặc ổ mại dâm, tiệm hút, tiêm chích ma tuý.
Ví dụ:
Cảnh sát đã tạm giam một chủ chứa để điều tra.
Nghĩa: Người chủ sòng bạc hoặc ổ mại dâm, tiệm hút, tiêm chích ma tuý.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh sát bắt một chủ chứa vì mở sòng bạc trái phép.
- Mẹ dặn con tránh xa nơi có chủ chứa rủ rê chơi bài.
- Trong phim, chủ chứa thuê người canh cửa ở quán mờ ám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu phố xôn xao khi công an triệt phá hang ổ do một chủ chứa điều hành.
- Bài báo cảnh báo thủ đoạn của các chủ chứa lôi kéo người nhẹ dạ.
- Trong tác phẩm, nhân vật phản diện là một chủ chứa che giấu hoạt động cờ bạc.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã tạm giam một chủ chứa để điều tra.
- Đằng sau tấm biển quán cà phê là đường dây do một chủ chứa cầm đầu, hoạt động tinh vi suốt nhiều tháng.
- Hắn giàu lên nhanh chóng từ tiền bẩn, nhưng cái bóng của thân phận chủ chứa luôn rình rập sau lưng.
- Xã hội không thể bình yên khi chủ chứa cấu kết với tội phạm, biến những góc tối thành chiếc bẫy cho người nhẹ dạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chủ sòng bạc hoặc ổ mại dâm, tiệm hút, tiêm chích ma tuý.
Từ đồng nghĩa:
tú bà ma cô
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ chứa | trung tính-miêu tả, sắc thái pháp lý/tiêu cực, khẩu ngữ-báo chí Ví dụ: Cảnh sát đã tạm giam một chủ chứa để điều tra. |
| tú bà | trung tính-văn hóa dân gian, hơi văn chương; thường chỉ nữ chủ chứa mại dâm Ví dụ: Bị bắt cùng tú bà điều hành đường dây gái gọi. |
| ma cô | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; người dắt gái, bảo kê, gần nghĩa chủ chứa trong ngữ cảnh điều hành Ví dụ: Tên ma cô thu tiền của gái đứng đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tội phạm hoặc xã hội đen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo tội phạm hoặc nghiên cứu xã hội về các vấn đề liên quan đến tệ nạn xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh miêu tả thế giới ngầm hoặc các tác phẩm nghệ thuật có chủ đề xã hội đen.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác về tội phạm và các hoạt động phi pháp.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản chính thức, nhưng có thể mang tính khẩu ngữ trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hoặc thảo luận về các hoạt động phi pháp liên quan đến tệ nạn xã hội.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng không liên quan đến tội phạm hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp hợp pháp, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "chủ nhà" hoặc "chủ tiệm" ở chỗ "chủ chứa" luôn liên quan đến hoạt động phi pháp.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ chứa này", "một chủ chứa nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, giàu có), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





