Chôm chôm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cất vó. Bọ cánh nửa trông giống con nhện, chân dài và mảnh giống gọng vó, hay nhảy trên mặt nước hồ ao.
Ví dụ: Chôm chôm là loài bọ chạy trên mặt nước.
2.
danh từ
Cây ăn quả gần với vải, quả có gai dài và mềm.
Nghĩa 1: cất vó. Bọ cánh nửa trông giống con nhện, chân dài và mảnh giống gọng vó, hay nhảy trên mặt nước hồ ao.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chôm chôm lướt trên mặt nước như đang trượt patin.
  • Bé cúi xuống ao thấy mấy con chôm chôm nhảy lách tách.
  • Chôm chôm có chân dài, chạy rất nhanh trên nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn kỹ mặt ao tĩnh lặng, em thấy chôm chôm phóng vun vút như mũi tên nhỏ.
  • Những con chôm chôm lẩn tránh chiếc bóng của em, chỉ để lại vòng tròn gợn nước.
  • Trong bài thực hành ngoài trời, tụi em ghi lại cách chôm chôm dùng chân dài để không bị chìm.
3
Người trưởng thành
  • Chôm chôm là loài bọ chạy trên mặt nước.
  • Trưa lặng gió, mấy con chôm chôm rạch những nét mảnh lên làn ao, như viết chữ bằng kim.
  • Anh đứng trên bờ, chỉ một cái động nhẹ, bầy chôm chôm đã tản ra, mỗi con giữ một khoảng nước riêng.
  • Nhìn chôm chôm ung dung phóng đi, tôi chợt nhớ bài học nhỏ: biết nhẹ nhàng chạm đời thì sẽ không chìm.
Nghĩa 2: Cây ăn quả gần với vải, quả có gai dài và mềm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quả trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc nông sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nông nghiệp, kinh tế nông sản hoặc khoa học thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi trong nghiên cứu về thực vật học hoặc côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với mọi đối tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại trái cây nhiệt đới hoặc trong ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến chủ đề thực vật hoặc côn trùng.
  • Đôi khi có thể gây nhầm lẫn với các từ chỉ côn trùng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chôm" (động từ) trong khẩu ngữ miền Nam, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vải" ở hình dáng và cấu trúc quả, cần phân biệt rõ khi miêu tả.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đặc điểm hoặc nguồn gốc của quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả chôm chôm", "cây chôm chôm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chôm chôm ngọt"), lượng từ ("một quả chôm chôm"), và động từ ("ăn chôm chôm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...