Nhện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật chân đốt, có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường chăng tơ để bắt mồi.
Ví dụ: Tôi phủi mạng nhện ở trần nhà.
Nghĩa: Động vật chân đốt, có bốn đôi chân, thở bằng phổi, thường chăng tơ để bắt mồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhện bò trên bức tường rồi dừng lại.
  • Nhện giăng tơ ở góc cửa sổ để bắt côn trùng.
  • Em thấy một con nhện nhỏ trốn sau chiếc lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một con nhện treo mình giữa mạng tơ, kiên nhẫn chờ con mồi sa vào.
  • Trong góc nhà kho, mạng nhện đan dày như chiếc võng mỏng.
  • Nhện săn đuổi con muỗi, chuyển động nhanh mà gần như không phát ra tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phủi mạng nhện ở trần nhà.
  • Con nhện đứng bất động, như một kẻ gác cổng của đêm, đợi tiếng rung khẽ trên sợi tơ.
  • Trong vườn sớm, giọt sương bám trên tơ nhện long lanh như chuỗi hạt, báo hiệu một thợ săn thầm lặng đang trực.
  • Nhìn con nhện cần mẫn dệt tơ, tôi nhớ đến những công việc nhỏ nhặt nhưng bền bỉ của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc khi gặp nhện trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc các bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc đời sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến động vật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng từ "nhện" để chỉ loài này.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác như "bọ cạp" hoặc "kiến".
  • Khác biệt với "bọ cạp" ở số lượng chân và cách thức săn mồi.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loài động vật không thuộc nhóm nhện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con nhện", "nhện lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một con nhện), tính từ (nhện đen), hoặc động từ (bắt nhện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...