Chói loà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sáng đến mức nhìn loá cả mắt.
Ví dụ:
Đèn pha bật chói loà khiến tôi không mở nổi mắt.
Nghĩa: Sáng đến mức nhìn loá cả mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh nắng trưa chói loà làm em nheo mắt.
- Đèn sân khấu bật lên chói loà, cả lớp ồ lên.
- Chớp lóe chói loà khiến em che mặt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt đường phủ nước mưa phản chiếu chói loà, khiến tôi phải quay đi.
- Từ ô cửa, tia nắng chói loà tràn vào, như muốn nuốt hết màu đen của căn phòng.
- Biển nắng chói loà làm tấm ảnh tôi chụp bị lóa sáng.
3
Người trưởng thành
- Đèn pha bật chói loà khiến tôi không mở nổi mắt.
- Trưa hè, nắng đổ xuống chói loà, mặt đường như bốc khói.
- Quả cầu thủy tinh hắt ra ánh sáng chói loà, cắt thành từng lưỡi sáng trên tường.
- Pháo hoa nở rộ chói loà rồi tắt phụt, để lại khoảng trời thẫm tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng đến mức nhìn loá cả mắt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chói loà | mạnh, cảm giác áp đảo; trung tính-ngữ cảm; dùng tả ánh sáng trực tiếp Ví dụ: Đèn pha bật chói loà khiến tôi không mở nổi mắt. |
| loá | mạnh, trung tính; thường trong khẩu ngữ-ngắn gọn Ví dụ: Đèn pha rọi thẳng làm tôi loá. |
| lói | mạnh, khẩu ngữ địa phương (Bắc Bộ); sắc thái thô mộc Ví dụ: Nắng trưa lói cả mắt. |
| dịu | nhẹ, trung tính; nói về ánh sáng giảm độ gắt Ví dụ: Đèn hạ xuống nên ánh sáng dịu hẳn. |
| mờ | nhẹ, trung tính; ánh sáng yếu, không gây loá Ví dụ: Bóng đèn mờ khiến căn phòng êm mắt. |
| u ám | mạnh, sắc thái u buồn; ánh sáng tối, nặng nề Ví dụ: Trời u ám, không còn gì chói loà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng mạnh, gây khó chịu cho mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về ánh sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, có thể gây khó chịu hoặc ấn tượng sâu sắc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ sáng mạnh của ánh sáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả ánh sáng khác để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ánh sáng khác như "sáng chói" hoặc "loá mắt".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về cảm giác khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng chói loà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ánh sáng, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





