Choán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chiếm hết một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.
Ví dụ:
Chiếc sofa mới đặt đã choán gần hết phòng khách.
2.
động từ
Chiếm sang cả phạm vi của người khác.
Ví dụ:
Hàng quán lấn mái che, choán phần vỉa hè của người đi bộ.
Nghĩa 1: Chiếm hết một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Balo to quá, để lên bàn là choán hết chỗ.
- Tiếng trống reo vang, choán cả sân trường.
- Bài hát mở to, choán hết cả giờ chơi yên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái cây bàng tán rộng, choán cả khoảng sân trước lớp.
- Tin nhắn từ nhóm học tập choán gần hết buổi tối của tôi.
- Quảng cáo bật tự động, tiếng ồn choán cả căn phòng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sofa mới đặt đã choán gần hết phòng khách.
- Những cuộc họp dày đặc choán trọn tuần, chẳng còn khe hở để thở.
- Hương cà phê rang lan khắp bếp, choán lấy buổi sáng bình yên.
- Tấm biển đèn rực rỡ choán tầm mắt người đi đường vào đêm mưa.
Nghĩa 2: Chiếm sang cả phạm vi của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bày đồ chơi lan sang, choán mất chỗ của tớ.
- Em mèo nằm tràn qua gối, choán phần ngủ của em bé.
- Bạn ngồi xích ghế, đừng choán lối đi của mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe máy đỗ lấn vạch, choán luôn phần đường dành cho người đi bộ.
- Bạn nói quá nhiều, choán cả lượt trình bày của nhóm khác.
- Quầy hàng bày tràn lề đường, choán mất lối thoát hiểm.
3
Người trưởng thành
- Hàng quán lấn mái che, choán phần vỉa hè của người đi bộ.
- Những lời quảng bá ồn ào choán mất không gian trò chuyện của khách.
- Ý kiến áp đặt dễ choán diễn đàn chung, khiến người khác ngại lên tiếng.
- Ranh giới cảm xúc không rõ ràng, một người vô tình choán vào đời người kia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chiếm hết một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để trống nhường chỗ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choán | Trung tính đến hơi tiêu cực (khi gây bất tiện), diễn tả sự chiếm giữ hoàn toàn. Ví dụ: Chiếc sofa mới đặt đã choán gần hết phòng khách. |
| chiếm | Trung tính, diễn tả hành động lấy hoặc giữ một không gian, vị trí. Ví dụ: Chiếc xe chiếm hết lối đi. |
| để trống | Trung tính, diễn tả hành động không chiếm giữ, để lại khoảng trống. Ví dụ: Anh ấy để trống một chỗ trên ghế. |
| nhường chỗ | Trung tính, diễn tả hành động từ bỏ không gian đang chiếm giữ để người khác sử dụng. Ví dụ: Cô ấy nhường chỗ cho người già. |
Nghĩa 2: Chiếm sang cả phạm vi của người khác.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| choán | Tiêu cực, diễn tả sự xâm phạm, lấn át. Ví dụ: Hàng quán lấn mái che, choán phần vỉa hè của người đi bộ. |
| lấn | Tiêu cực, diễn tả hành động vượt quá giới hạn, xâm phạm phạm vi của người khác. Ví dụ: Anh ta lấn sang phần đường của xe khác. |
| xâm phạm | Tiêu cực, trang trọng, diễn tả hành động vi phạm quyền lợi, giới hạn của người khác. Ví dụ: Hành động đó xâm phạm quyền tự do cá nhân. |
| tôn trọng | Tích cực, trang trọng, diễn tả sự đề cao, giữ gìn quyền lợi, giới hạn của người khác. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng không gian riêng tư của nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả việc chiếm dụng không gian hoặc thời gian một cách không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng chiếm dụng không gian công cộng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chiếm lĩnh không gian hoặc thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng về việc chiếm dụng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm dụng không gian hoặc thời gian một cách không mong muốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả sự lấn át hoặc chiếm lĩnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chiếm" nhưng "choán" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "choán hết", "choán chỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian, thời gian hoặc phạm vi, ví dụ: "choán thời gian", "choán không gian".






Danh sách bình luận