Chính đảng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp xã hội và đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp, tầng lớp ấy.
Ví dụ: Chính đảng ấy đại diện cho lợi ích của giới lao động.
Nghĩa: Tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp xã hội và đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp, tầng lớp ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Chính đảng đó hứa giúp đỡ người lao động có cuộc sống tốt hơn.
  • Trong bản tin, cô giáo nói mỗi chính đảng có mục tiêu riêng cho người dân.
  • Bố bảo chính đảng là nhóm làm chính trị để bảo vệ quyền lợi của một số người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính đảng này xây dựng chương trình để bênh vực quyền lợi của công nhân.
  • Trong bài học, chúng em tìm hiểu cách một chính đảng đại diện cho tầng lớp nông dân.
  • Khi bầu cử, các chính đảng nêu quan điểm nhằm thuyết phục những nhóm cử tri mà họ đại diện.
3
Người trưởng thành
  • Chính đảng ấy đại diện cho lợi ích của giới lao động.
  • Trong lịch sử, một chính đảng chỉ vững khi gắn bó thực sự với giai cấp mà họ nhận đại diện.
  • Anh quan sát thấy mỗi chính đảng đều có nền tảng xã hội riêng, và từ đó sinh ra đường lối.
  • Ở các diễn đàn, chính đảng thường tranh luận gay gắt để bảo vệ quyền lợi của tầng lớp của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chức chính trị đại diện cho một giai cấp, một tầng lớp xã hội và đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp, tầng lớp ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính đảng Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một tổ chức chính trị có hệ thống và mục tiêu rõ ràng. Ví dụ: Chính đảng ấy đại diện cho lợi ích của giới lao động.
đảng Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Đảng cầm quyền đã công bố chính sách mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị nghiêm túc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội và các tài liệu nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về khoa học chính trị và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, xã hội hoặc trong các tài liệu nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường không liên quan đến chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại chính đảng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "đảng phái" hoặc "tổ chức chính trị".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính đảng lớn", "chính đảng mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ, mới), động từ (thành lập, gia nhập), và lượng từ (một, nhiều).