Đảng phái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính đảng hoặc phe, phái (nói khái quát).
Ví dụ: Nước này có nhiều đảng phái hoạt động hợp pháp.
Nghĩa: Chính đảng hoặc phe, phái (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nước đó có nhiều đảng phái tranh cử.
  • Báo nói về các đảng phái đang bàn chuyện bầu cử.
  • Thầy kể rằng mỗi đảng phái có mục tiêu riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin thời sự nhắc đến các đảng phái cạnh tranh để giành ghế trong quốc hội.
  • Bạn An thích tìm hiểu lịch sử hình thành các đảng phái ở nước mình.
  • Trong tranh luận, mỗi đảng phái đưa ra chương trình khác nhau để thu hút cử tri.
3
Người trưởng thành
  • Nước này có nhiều đảng phái hoạt động hợp pháp.
  • Khi lợi ích đan xen, các đảng phái buộc phải thương lượng để tránh bế tắc.
  • Sức sống của một nền dân chủ nằm ở khả năng các đảng phái thay phiên kiểm soát quyền lực.
  • Càng đọc tài liệu, tôi càng hiểu vì sao các đảng phái dễ rơi vào đối đầu khi thiếu niềm tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm, hội khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đảng" ở chỗ "đảng phái" mang tính khái quát hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị của cuộc thảo luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đảng phái chính trị", "đảng phái đối lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thành lập, gia nhập), và các danh từ khác (chính trị, đối lập).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...