Chính khách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người hoạt động chính trị chuyên nghiệp có tiếng tăm nhất định (ở các nước tư bản).
Ví dụ:
Ông ta là một chính khách nhiều kinh nghiệm trên chính trường phương Tây.
Nghĩa: Người hoạt động chính trị chuyên nghiệp có tiếng tăm nhất định (ở các nước tư bản).
1
Học sinh tiểu học
- Vị chính khách ấy thường phát biểu trên truyền hình về các vấn đề của đất nước.
- Ở chuyến thăm, một chính khách bắt tay trẻ em và mỉm cười thân thiện.
- Báo nói hôm nay có một chính khách đến thăm thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính khách đó nổi bật nhờ khả năng tranh luận và gây ảnh hưởng trong quốc hội.
- Một số chính khách dùng chiến dịch vận động để thuyết phục cử tri tin vào kế hoạch của họ.
- Khi khủng hoảng xảy ra, người ta chờ các chính khách đưa ra quyết sách rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Ông ta là một chính khách nhiều kinh nghiệm trên chính trường phương Tây.
- Có chính khách sống bằng nghệ thuật thỏa hiệp, có người lại chọn đi đến cùng nguyên tắc.
- Người dân đánh giá một chính khách không chỉ qua lời hứa, mà qua cách họ xử lý những giờ phút khó khăn.
- Đằng sau nụ cười trên bục diễn thuyết là tính toán lạnh lùng của một chính khách lão luyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chính trị gia".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng trong chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về chính trị hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu hoặc phân tích chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người được nhắc đến.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và tiếng tăm của một người trong lĩnh vực chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về những người không có ảnh hưởng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chính trị gia", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Chính khách" thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với "chính trị gia".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chính khách nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài ba), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





