Chìm đắm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị hoàn toàn bao phủ bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn.
Ví dụ: Con ngõ nhỏ chìm đắm trong bóng tối khi điện phố tắt.
2.
động từ
Mắc sâu vào cái gì không hay, khó thoát ra khỏi.
Ví dụ: Tôi không muốn chìm đắm trong những thói quen làm mòn năng lượng.
Nghĩa 1: Bị hoàn toàn bao phủ bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thung lũng chìm đắm trong màn sương buổi sớm.
  • Cả sân trường chìm đắm trong tiếng reo hò ngày hội.
  • Căn phòng chìm đắm trong ánh vàng của nắng chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố bỗng chìm đắm trong cơn mưa nặng hạt, đường phố loang loáng nước.
  • Bãi biển sáng tinh mơ chìm đắm trong mùi gió mặn và tiếng sóng dạt dào.
  • Sân khấu tắt đèn, khán phòng chìm đắm trong im lặng hồi hộp.
3
Người trưởng thành
  • Con ngõ nhỏ chìm đắm trong bóng tối khi điện phố tắt.
  • Quán cà phê đầu hẻm chìm đắm trong mùi rang mới, khiến bước chân chậm lại.
  • Khi nhạc dâng lên, khán giả chìm đắm trong một lớp sóng âm trùm phủ, quên cả tiếng mưa ngoài hiên.
  • Sau cơn bão, làng chài như chìm đắm trong màu xám của mây và muối biển.
Nghĩa 2: Mắc sâu vào cái gì không hay, khó thoát ra khỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé không nên chìm đắm vào trò chơi điện tử quá lâu.
  • Chị ấy từng chìm đắm trong buồn bã vì điểm kém.
  • Bạn Lan nhắc mình đừng chìm đắm vào sự giận dỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có lúc tớ suýt chìm đắm trong mạng xã hội mà quên mất bài vở.
  • Cô ấy nhận ra mình đang chìm đắm trong sự tự ti, nên bắt đầu tập thể thao.
  • Anh ấy sợ bản thân chìm đắm vào thói trì hoãn, nên đặt kế hoạch rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn chìm đắm trong những thói quen làm mòn năng lượng.
  • Có người chìm đắm vào vòng xoáy công việc đến mức đánh rơi cả đời sống riêng.
  • Cô từng chìm đắm trong một mối quan hệ độc hại, và phải học cách đi qua bóng tối đó.
  • Khi cơn giận chìm đắm lấy trí óc, lời nói dễ trở thành mũi dao quay lại chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị hoàn toàn bao phủ bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn.
Từ đồng nghĩa:
ngập chìm
Từ trái nghĩa:
nổi lên
Từ Cách sử dụng
chìm đắm Diễn tả trạng thái bị bao trùm, nhấn chìm hoàn toàn, có thể trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Con ngõ nhỏ chìm đắm trong bóng tối khi điện phố tắt.
ngập chìm Trung tính, diễn tả trạng thái bị bao phủ hoàn toàn, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Ví dụ: Thành phố ngập chìm trong biển nước sau cơn mưa lớn.
nổi lên Trung tính, diễn tả hành động hoặc trạng thái từ dưới lên trên, từ ẩn khuất ra rõ ràng. Ví dụ: Chiếc thuyền từ từ nổi lên mặt nước.
Nghĩa 2: Mắc sâu vào cái gì không hay, khó thoát ra khỏi.
Từ đồng nghĩa:
sa đà lún sâu
Từ trái nghĩa:
thoát ly dứt bỏ
Từ Cách sử dụng
chìm đắm Diễn tả trạng thái sa vào, lún sâu vào điều tiêu cực, khó dứt bỏ. Ví dụ: Tôi không muốn chìm đắm trong những thói quen làm mòn năng lượng.
sa đà Tiêu cực, diễn tả việc rơi vào, dấn thân vào điều không tốt, khó kiểm soát. Ví dụ: Anh ta sa đà vào các tệ nạn xã hội.
lún sâu Tiêu cực, diễn tả việc ngày càng mắc kẹt sâu hơn vào tình trạng xấu, khó rút ra. Ví dụ: Cậu ấy lún sâu vào con đường cờ bạc.
thoát ly Trung tính đến tích cực, diễn tả hành động rời bỏ, tách ra khỏi một hoàn cảnh, lối sống. Ví dụ: Cô ấy quyết định thoát ly khỏi cuộc sống cũ để tìm hướng đi mới.
dứt bỏ Tích cực, diễn tả hành động kiên quyết từ bỏ, chấm dứt một thói quen, mối quan hệ tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy đã dứt bỏ được thói quen hút thuốc lá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái bị cuốn vào một hoạt động hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sâu sắc về cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc khó thoát ra.
  • Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao trùm hoặc mắc kẹt trong một trạng thái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "bị cuốn vào" hoặc "mắc kẹt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chìm đắm trong suy nghĩ", "chìm đắm vào công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trạng thái hoặc hoạt động (như "suy nghĩ", "công việc"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").
chìm đắm ngập vùi lún say nghiện sa luỵ