Sa đà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị cuốn hút theo đà vào việc nào đó đến mức không tự kiềm chế được.
Ví dụ: Anh sa đà công việc và lơ là sức khỏe.
Nghĩa: Bị cuốn hút theo đà vào việc nào đó đến mức không tự kiềm chế được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam sa đà chơi game nên quên làm bài tập.
  • Con bé sa đà xem hoạt hình đến khuya, mẹ phải nhắc mới tắt.
  • Em sa đà ăn bánh kẹo, bụng no căng mà vẫn muốn ăn tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy sa đà lướt mạng, định nghỉ một lát mà thành cả buổi chiều.
  • Ban đầu chỉ tò mò, rồi mình sa đà vào những clip ngắn không dứt ra được.
  • Cô bạn sa đà tranh luận trên diễn đàn, đến khi nhận ra thì bài vẫn chưa làm.
3
Người trưởng thành
  • Anh sa đà công việc và lơ là sức khỏe.
  • Tôi từng sa đà vào những cuộc vui, để rồi sáng ra chỉ còn lại khoảng trống.
  • Cô ấy sa đà mua sắm theo cảm hứng, đến lúc kiểm tra ví mới giật mình.
  • Chúng ta dễ sa đà vào lời khen, quên mất việc phải giữ đầu óc tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị cuốn hút theo đà vào việc nào đó đến mức không tự kiềm chế được.
Từ đồng nghĩa:
sa lầy đắm chìm mải mê
Từ trái nghĩa:
tỉnh táo kiềm chế dừng lại
Từ Cách sử dụng
sa đà sắc thái chê nhẹ–trung tính; cảnh báo, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Anh sa đà công việc và lơ là sức khỏe.
sa lầy mạnh hơn, sắc thái tiêu cực rõ; báo chí–khẩu ngữ Ví dụ: Đừng sa lầy vào trò chơi trực tuyến nữa.
đắm chìm trung tính–văn chương; mức độ chìm đắm rõ Ví dụ: Anh ấy đắm chìm trong công việc mà quên nghỉ ngơi.
mải mê nhẹ hơn, trung tính–khẩu ngữ; thiên về say mê khó dứt Ví dụ: Cô bé mải mê xem phim đến khuya.
tỉnh táo trung tính; nhấn mạnh giữ đầu óc kiểm soát Ví dụ: Phải tỉnh táo trước lời mời gọi đầu tư hấp dẫn.
kiềm chế trung tính–trang trọng; hành vi tự ghìm lại Ví dụ: Anh ấy biết kiềm chế trước những cám dỗ.
dừng lại khẩu ngữ, trực tiếp chấm dứt hành vi; mức độ quyết liệt Ví dụ: Cô ấy kịp dừng lại trước khi sa đà vào tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc ai đó bị cuốn vào một hoạt động tiêu cực như cờ bạc, rượu chè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự sa ngã của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất kiểm soát trong hành vi tiêu cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các hoạt động tiêu cực như "sa đà vào cờ bạc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đam mê hoặc hứng thú, nhưng "sa đà" mang nghĩa tiêu cực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy sa đà vào công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động hoặc sự việc, ví dụ: "sa đà vào cờ bạc", "sa đà vào công việc".