Chiếu nghỉ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mặt bằng nhỏ ở lưng chừng cầu thang để người đi có thể bước ngang một đoạn cho đỡ mỏi trước khi leo tiếp.
Ví dụ:
Tôi tạm dừng ở chiếu nghỉ để lấy lại hơi.
Nghĩa: Mặt bằng nhỏ ở lưng chừng cầu thang để người đi có thể bước ngang một đoạn cho đỡ mỏi trước khi leo tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Em đứng thở ở chiếu nghỉ rồi mới leo tiếp.
- Mẹ đặt chậu cây nhỏ ở chiếu nghỉ cho nhà thêm xanh.
- Bạn Lan ngồi buộc lại dây giày trên chiếu nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình dừng ở chiếu nghỉ để nói chuyện một chút rồi lên lớp.
- Trên chiếu nghỉ, em dựa lan can nhìn sân trường cho đỡ mệt.
- Bạn bưng thùng sách lên đến chiếu nghỉ thì đổi tay, tiếp tục đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi tạm dừng ở chiếu nghỉ để lấy lại hơi.
- Trong những ngày mệt mỏi, chiếu nghỉ như một lời nhắc: chậm lại cũng là tiến lên.
- Cô đặt bức tranh nhỏ ở chiếu nghỉ, mỗi lần đi qua đều thấy lòng dịu xuống.
- Anh đứng ở chiếu nghỉ nghe tiếng mưa gõ mái, rồi mới bước tiếp lên tầng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hoặc chỉ dẫn vị trí trong nhà hoặc tòa nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả kiến trúc hoặc thiết kế xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả không gian hoặc tạo bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kiến trúc và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí cụ thể trong kiến trúc cầu thang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu đồng nhất trong các ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kiến trúc khác như "bậc thang" hoặc "hành lang".
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kiến trúc để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếu nghỉ rộng", "chiếu nghỉ ở giữa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), động từ (có, đặt), và các từ chỉ định (cái, một).






Danh sách bình luận