Chiết xuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rút lấy tỉnh chất từ thảo mộc hoặc một hỗn hợp chất.
Ví dụ: Xưởng đang chiết xuất tinh dầu sả để làm nước lau nhà.
Nghĩa: Rút lấy tỉnh chất từ thảo mộc hoặc một hỗn hợp chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ đun lá bạc hà để chiết xuất mùi thơm làm nước uống.
  • Cô giáo hướng dẫn chiết xuất màu từ hoa dâm bụt để vẽ tranh.
  • Mẹ chiết xuất tinh dầu cam từ vỏ cam để xua muỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em dùng rượu để chiết xuất hương vani từ quả vani khô.
  • Trong giờ thí nghiệm, thầy cho chúng em chiết xuất sắc tố xanh từ lá rau bina.
  • Bạn Lan thử chiết xuất dầu gấc từ màng đỏ của quả gấc để làm son dưỡng.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng đang chiết xuất tinh dầu sả để làm nước lau nhà.
  • Người làm rượu khéo chiết xuất hương nho, giữ được vị thanh mà không gắt.
  • Trong mỹ phẩm thiên nhiên, việc chiết xuất hoạt chất cần nhiệt độ ổn định để tránh biến tính.
  • Đôi khi ta phải kiên nhẫn, như chiết xuất từng giọt tinh chất từ cuộc sống, lấy điều tốt mà bỏ phần cặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến hóa học, sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, dược học, công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình lấy tinh chất từ nguyên liệu tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu hoặc phương pháp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiết rót" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Khác biệt với "tinh chế" ở chỗ "chiết xuất" chỉ quá trình lấy ra, không phải làm sạch.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chiết xuất tinh dầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất liệu hoặc sản phẩm (như "tinh dầu", "dược liệu"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.