Chiến tranh giải phóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến tranh tiến hành nhằm giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức của nước ngoài.
Ví dụ:
Chiến tranh giải phóng nhằm giành lại độc lập cho dân tộc.
Nghĩa: Chiến tranh tiến hành nhằm giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức của nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách Lịch sử, em đọc về chiến tranh giải phóng để dân tộc giành tự do.
- Ông kể rằng chiến tranh giải phóng giúp đất nước thoát khỏi sự đô hộ.
- Bảo tàng trưng bày hình ảnh về chiến tranh giải phóng của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những năm tháng chiến tranh giải phóng đã hun đúc ý chí độc lập của cả dân tộc.
- Trong bài thuyết trình, bạn Lan nêu rõ mục tiêu của chiến tranh giải phóng là chấm dứt ách áp bức ngoại bang.
- Trang nhật ký của người lính trẻ ghi lại ước mơ giản dị trong những ngày chiến tranh giải phóng: trở về nhà trong một đất nước tự do.
3
Người trưởng thành
- Chiến tranh giải phóng nhằm giành lại độc lập cho dân tộc.
- Trong ký ức của nhiều thế hệ, chiến tranh giải phóng không chỉ là mốc lịch sử mà còn là lời nhắc về giá trị tự do.
- Khi phân tích một cuộc xung đột, cần phân biệt chiến tranh giải phóng với chiến tranh xâm lược để thấy rõ chính nghĩa.
- Những tượng đài lặng im giữa quảng trường, nhưng mỗi vết đạn khắc sâu câu chuyện của một thời chiến tranh giải phóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Gợi lên cảm giác về sự đấu tranh, khát vọng tự do và độc lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cuộc chiến tranh có mục tiêu giải phóng dân tộc khỏi sự thống trị của ngoại bang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên quốc gia hoặc thời kỳ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "chiến tranh xâm lược" hoặc "chiến tranh bảo vệ tổ quốc".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử cụ thể để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cuộc chiến tranh giải phóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "cuộc", "một", hoặc các tính từ như "lớn", "dài".






Danh sách bình luận