Chí tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tình cảm hết sức chân thành và sâu sắc.
Ví dụ:
Anh ấy đối đãi với tôi rất chí tình.
Nghĩa: Có tình cảm hết sức chân thành và sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chăm tôi lúc ốm, thật chí tình.
- Ông hàng xóm giúp đỡ cả nhà khi mưa lũ, lòng ông chí tình.
- Con mèo cứ quấn bên bé, nhìn mà thấy tình bạn chí tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo ở lại sau giờ học để kèm tụi mình, sự tận tâm ấy thật chí tình.
- Nó không nói lời hoa mỹ, nhưng cách nó lặng lẽ đứng về phía bạn là chí tình.
- Trong thư cảm ơn, bạn lựa lời mộc mạc mà ấm, nghe ra một tấm lòng chí tình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đối đãi với tôi rất chí tình.
- Giữa những cuộc hẹn xã giao, một cái nắm tay đúng lúc mới là chí tình.
- Không cần lời thề bão, chỉ cần ngày nào cũng hỏi han thật dạ, thế đã là chí tình.
- Đi qua dâu bể mới biết ai còn đứng cạnh mình, sự ở lại ấy mới gọi là chí tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tình cảm hết sức chân thành và sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chí tình | Diễn tả mức độ cao của sự chân thành và sâu sắc trong tình cảm, thường mang sắc thái trang trọng, biểu cảm. Ví dụ: Anh ấy đối đãi với tôi rất chí tình. |
| thắm thiết | Trang trọng, văn chương, biểu cảm, nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc và chân thành. Ví dụ: Họ có một tình bạn thắm thiết từ thuở nhỏ. |
| giả dối | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự không thật lòng, lừa dối. Ví dụ: Anh ta luôn dùng những lời lẽ giả dối để lừa gạt người khác. |
| hời hợt | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự thiếu chiều sâu, không nghiêm túc. Ví dụ: Cô ấy có thái độ hời hợt với mọi việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích sâu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tình cảm chân thành, sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc chân thành, sâu sắc.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc văn viết có tính cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chân thành trong tình cảm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "chân thành" nhưng "chí tình" nhấn mạnh hơn về mức độ sâu sắc.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chí tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ khi làm định ngữ.






Danh sách bình luận