Chi đội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam trong thời kì trước và sau Cách mạng tháng Tám, tương đương tiểu đoàn hoặc trung đoàn.
Ví dụ: Chi đội tiến vào thị xã lúc rạng sáng.
2.
danh từ
Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên.
Nghĩa 1: Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang cách mạng Việt Nam trong thời kì trước và sau Cách mạng tháng Tám, tương đương tiểu đoàn hoặc trung đoàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chi đội nhận nhiệm vụ canh giữ cầu làng.
  • Bác chỉ huy tập hợp cả chi đội trước sân đình.
  • Lá cờ của chi đội tung bay trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đội ém quân bên rìa rừng, chờ hiệu lệnh tiến công.
  • Trong trang sử ấy, chi đội mở đường để giải phóng thị trấn.
  • Nhờ liên lạc nhanh nhạy, chi đội giữ vững đội hình giữa đêm mưa.
3
Người trưởng thành
  • Chi đội tiến vào thị xã lúc rạng sáng.
  • Trong hồi ký, ông kể chi đội của mình sống nhờ khoai rừng và nước suối.
  • Bản đồ tác chiến ghim đầy ghim màu, mỗi màu là một chi đội khác nhau.
  • Tên những người ngã xuống được khắc theo từng chi đội, đọc lên nghe lặng cả chiều.
Nghĩa 2: Tổ chức cơ sở của đội thiếu niên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến lịch sử hoặc tổ chức thiếu niên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, giáo dục hoặc báo cáo về tổ chức thiếu niên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc truyện thiếu nhi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc giáo dục thiếu niên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng khi nói về tổ chức quân sự hoặc giáo dục.
  • Thường mang sắc thái lịch sử hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức quân sự trong lịch sử hoặc các hoạt động của đội thiếu niên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc giáo dục thiếu niên.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các đơn vị tổ chức khác như "đội" hoặc "tiểu đội".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc giáo dục khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chi đội", "chi đội này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), từ chỉ định (này, kia), và các tính từ chỉ đặc điểm (mạnh, yếu).