Tiểu đoàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hay được tổ chức độc lập.
Ví dụ: Tiểu đoàn nhận mệnh lệnh hành quân ngay trong đêm.
Nghĩa: Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hay được tổ chức độc lập.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Lan đang phục vụ trong một tiểu đoàn bộ binh.
  • Tiểu đoàn di chuyển qua cánh đồng vào sáng sớm.
  • Lá cờ của tiểu đoàn được giữ rất trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi duyệt binh, tiểu đoàn của anh tôi được khen thưởng vì kỷ luật tốt.
  • Bản tin nói tiểu đoàn công binh đã mở đường qua khu rừng núi.
  • Trong giờ Lịch sử, thầy kể chuyện một tiểu đoàn đã giữ vững phòng tuyến suốt đêm mưa.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu đoàn nhận mệnh lệnh hành quân ngay trong đêm.
  • Có những mùa chiến dịch, cả một tiểu đoàn sống bằng niềm tin và khẩu phần ít ỏi.
  • Ông ngoại hay nhắc thời mình ở tiểu đoàn thông tin, căng dây giữa núi và mưa.
  • Nhìn đội hình chỉnh tề của tiểu đoàn trong ngày xuất quân, tôi thấy rõ trọng lượng của hai chữ kỷ luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hay được tổ chức độc lập.
Từ đồng nghĩa:
battalion
Từ Cách sử dụng
tiểu đoàn trung tính, thuật ngữ quân sự, trang trọng Ví dụ: Tiểu đoàn nhận mệnh lệnh hành quân ngay trong đêm.
battalion ngoại lai, thuật ngữ quân sự, trang trọng; dùng trong văn bản song ngữ/phiên dịch Ví dụ: Tiểu đoàn 3 (Third Battalion) xuất quân lúc rạng sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc báo cáo về lực lượng vũ trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc mô tả trong các tác phẩm về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cấu trúc tổ chức của lực lượng vũ trang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các đơn vị quân sự khác như "đại đội" hay "trung đoàn".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiểu đoàn", "tiểu đoàn bộ binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (mạnh, yếu), và động từ (được thành lập, tham gia).