Tiểu đội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tổ chức nhỏ nhất của lực lượng vũ trang, thường gồm từ sáu đến mười hai người và nằm trong biên chế của trung đội.
Ví dụ:
Tiểu đội là đơn vị nhỏ nhất trong biên chế của trung đội.
Nghĩa: Đơn vị tổ chức nhỏ nhất của lực lượng vũ trang, thường gồm từ sáu đến mười hai người và nằm trong biên chế của trung đội.
1
Học sinh tiểu học
- Tiểu đội đang tập hợp ngay ngắn trên sân doanh trại.
- Trong truyện, tiểu đội đi tuần rừng vào buổi sáng.
- Chú tôi là chỉ huy một tiểu đội ở đơn vị bộ binh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiểu đội phối hợp nhịp nhàng, như một cánh tay của trung đội trong buổi diễn tập.
- Nhận lệnh rất nhanh, tiểu đội lập tức cơ động về vị trí được giao.
- Trong bài học quốc phòng, thầy kể chuyện một tiểu đội giữ chốt giữa mưa gió.
3
Người trưởng thành
- Tiểu đội là đơn vị nhỏ nhất trong biên chế của trung đội.
- Trong chiến dịch ấy, mỗi tiểu đội đều gánh một phần trách nhiệm trên tuyến lửa.
- Chỉ cần một mắt xích lơi lỏng, cả tiểu đội sẽ chao đảo giữa thao trường bụi đỏ.
- Anh nhớ mãi đêm hành quân, tiểu đội đi thành hàng im lặng, chỉ còn tiếng giày cọ vào đất ẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ cấu trúc tổ chức trong quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị khác như "trung đội" hay "đại đội"; cần chú ý số lượng người và cấp bậc.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiểu đội" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu đội trưởng", "tiểu đội của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (như "một", "hai"), tính từ (như "mạnh mẽ"), hoặc động từ (như "dẫn dắt").





