Chém giết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giết nhau bằng gươm đao (nói khái quát).
Ví dụ: Cuộc nổi loạn nhanh chóng biến thành cảnh chém giết.
Nghĩa: Giết nhau bằng gươm đao (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chuyện cổ tích, hai đội quân lao vào nhau chém giết.
  • Nhà vua ra lệnh ngừng chém giết để dân được yên.
  • Người lính bỏ gươm, không muốn chém giết nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, nhiều triều đại suy vong vì chiến trường chém giết triền miên.
  • Nhân vật tỉnh ngộ khi nhận ra chém giết chỉ để lại hằn thù và mất mát.
  • Người anh hùng chọn đàm phán, mong khép lại vòng xoáy chém giết.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc nổi loạn nhanh chóng biến thành cảnh chém giết.
  • Trong cơn cuồng tín, họ lôi nhau vào một mùa chém giết không lối ra.
  • Ông lặng người trước bức tranh chiến trận, mùi khói và bóng chém giết như còn vương.
  • Người ta già đi rất nhanh sau những tháng ngày chứng kiến chém giết giữa đồng bào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giết nhau bằng gươm đao (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chém giết Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột bạo lực. Ví dụ: Cuộc nổi loạn nhanh chóng biến thành cảnh chém giết.
giết chóc Mạnh, tiêu cực, khái quát, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả sự tàn bạo. Ví dụ: Cuộc chiến tranh đã gây ra cảnh giết chóc kinh hoàng.
tàn sát Rất mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự hủy diệt, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, diệt chủng. Ví dụ: Quân địch đã tàn sát dân làng vô tội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chiến tranh hoặc tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm văn học, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bạo lực, căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống lịch sử hoặc nghệ thuật có tính bạo lực.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "tàn sát" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tàn sát" nhưng "chém giết" thường nhấn mạnh vào hành động cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bạo lực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ "chém" và "giết".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chém giết nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "quân lính chém giết".