Chế độ cộng hoà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử.
Ví dụ: Chế độ cộng hoà là mô hình chính trị dựa trên các cơ quan dân cử nắm quyền tối cao.
Nghĩa: Chế độ chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chế độ cộng hoà, người dân bầu ra người đại diện để quyết định việc nước.
  • Chế độ cộng hoà cho phép dân chọn tổng thống và đại biểu bằng phiếu bầu.
  • Ở chế độ cộng hoà, nhà nước làm việc theo luật do cơ quan dân cử thông qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chế độ cộng hoà đặt quyền lực nhà nước vào tay các cơ quan do dân bầu, chứ không truyền cho một vị vua.
  • Trong chế độ cộng hoà, lá phiếu của mỗi công dân góp phần định hình chính phủ và chính sách.
  • Chế độ cộng hoà coi trách nhiệm giải trình trước cử tri là nền tảng của quyền lực.
3
Người trưởng thành
  • Chế độ cộng hoà là mô hình chính trị dựa trên các cơ quan dân cử nắm quyền tối cao.
  • Trong chế độ cộng hoà, tính chính danh của nhà nước đến từ lá phiếu chứ không từ huyết thống.
  • Chế độ cộng hoà khuyến khích tranh luận công khai để quyền lực được kiểm soát bởi đại diện dân cử.
  • Khi vận hành đúng, chế độ cộng hoà biến tiếng nói lẻ của cử tri thành quyết định chung qua nghị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về khoa học chính trị, luật pháp và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống chính trị hoặc so sánh các hình thức chính quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân tích sâu về chính trị.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "dân chủ", "quân chủ" để tạo sự đối lập hoặc so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chế độ dân chủ"; cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "cộng hoà" và "dân chủ" để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ cộng hoà dân chủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "chế độ cộng hoà dân chủ"), động từ (ví dụ: "thiết lập chế độ cộng hoà"), hoặc các danh từ khác (ví dụ: "chế độ cộng hoà xã hội chủ nghĩa").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...