Chấp nhất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ khăng khăng một mực theo cái định sẵn về quan niệm, lề lối, v.v., không chịu thay đổi.
Ví dụ: Anh ấy chấp nhất ý riêng, không chịu thay đổi kế hoạch.
Nghĩa: Giữ khăng khăng một mực theo cái định sẵn về quan niệm, lề lối, v.v., không chịu thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cứ chấp nhất ý mình, không chịu nghe bạn góp ý.
  • Cô bé chấp nhất cách vẽ cũ, không muốn thử màu mới.
  • Ông nội chấp nhất nếp sinh hoạt cũ, ngày nào cũng làm y như vậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chấp nhất quan điểm ban đầu, dù nhóm đã đưa ra nhiều lý do hợp lý.
  • Thầy góp ý cách trình bày khác, nhưng cậu vẫn chấp nhất đường lối của mình.
  • Cô vẫn chấp nhất lối nghĩ trắng đen, khó nhìn thấy vùng xám của vấn đề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chấp nhất ý riêng, không chịu thay đổi kế hoạch.
  • Chị từng chấp nhất đến mức bỏ lỡ cơ hội, sau này mới thấy mình cứng đầu.
  • Trong cuộc tranh luận, ông ta chấp nhất điều đã tin, coi mọi phản biện chỉ là tiếng ồn.
  • Khi lòng người chấp nhất, cánh cửa đổi thay khép lại rất khẽ mà chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giữ khăng khăng một mực theo cái định sẵn về quan niệm, lề lối, v.v., không chịu thay đổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thích nghi
Từ Cách sử dụng
chấp nhất Mạnh, tiêu cực, trung tính đến hơi trang trọng, thường dùng để phê phán sự cứng nhắc, bảo thủ trong quan niệm hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy chấp nhất ý riêng, không chịu thay đổi kế hoạch.
khăng khăng Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ/trung tính, thể hiện sự cố chấp, không nhượng bộ. Ví dụ: Anh ta khăng khăng giữ ý kiến của mình dù mọi người đã giải thích.
cố chấp Mạnh, tiêu cực, trung tính, nhấn mạnh sự bám giữ ý kiến một cách cứng nhắc. Ví dụ: Ông ấy rất cố chấp, khó mà thuyết phục được.
thích nghi Trung tính, tích cực, văn viết/trung tính, thể hiện sự sẵn sàng thay đổi để phù hợp. Ví dụ: Người thành công là người biết thích nghi với mọi hoàn cảnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó quá cứng nhắc trong suy nghĩ hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự cứng nhắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng nhắc, bảo thủ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh tính cách hoặc hành vi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự cứng nhắc, bảo thủ của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quan niệm, lề lối để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "bảo thủ" hoặc "cố chấp" nhưng "chấp nhất" nhấn mạnh vào sự không chịu thay đổi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chấp nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quan niệm, lề lối, ví dụ: "chấp nhất ý kiến", "chấp nhất quan điểm".