Chào hàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mời khách mua hàng.
Ví dụ: - Nhân viên đứng trước quầy, chủ động chào hàng khách vừa bước vào.
Nghĩa: Mời khách mua hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô bán hàng đứng trước cửa, tươi cười chào hàng cho người đi chợ.
  • - Chú giao bánh đi khắp xóm, gõ cửa và chào hàng rất lễ phép.
  • - Bạn Lan bày tranh tự vẽ rồi chào hàng bạn bè trong lớp chợ phiên nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Người bán sách dạo khéo léo chào hàng, giới thiệu cuốn mới ra khiến mình tò mò.
  • - Trên mạng, cửa hàng livestream chào hàng liên tục, nhấn mạnh ưu đãi để thu hút người xem.
  • - Dạo phố đi bộ, mình nghe các quầy đồ thủ công chào hàng bằng giọng thân thiện và vui nhộn.
3
Người trưởng thành
  • - Nhân viên đứng trước quầy, chủ động chào hàng khách vừa bước vào.
  • - Buổi sáng, đội sale tỏa ra các tuyến, gõ cửa từng tiệm tạp hóa để chào hàng sản phẩm mới.
  • - Cô chủ shop biết chọn thời điểm vắng khách để chào hàng khéo, không gây cảm giác bị ép.
  • - Ở hội chợ, ai chào hàng chân thật, nói đúng nhu cầu khách thì thường chốt đơn nhanh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh doanh, báo cáo thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, marketing.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng tiềm năng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc marketing.
  • Thường đi kèm với các hoạt động quảng bá, tiếp thị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quảng cáo" nhưng "chào hàng" thường mang tính trực tiếp hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kinh doanh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chào hàng sản phẩm mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (sản phẩm, dịch vụ), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...