Khuyến mãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khuyến khích việc mua hàng.
Ví dụ: Siêu thị khuyến mãi dầu ăn vào cuối tuần.
Nghĩa: Khuyến khích việc mua hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng khuyến mãi bánh mì, mua một tặng thêm một ổ nhỏ.
  • Siêu thị khuyến mãi sữa nên mẹ mua cho em hộp lớn.
  • Cô bán sách khuyến mãi bút chì khi mua vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán trà sữa khuyến mãi topping để hút khách giờ tan học.
  • Nhà sách khuyến mãi truyện thiếu niên, nên tụi mình rủ nhau ghé xem.
  • Hãng điện thoại khuyến mãi gói dữ liệu, nhắm vào học sinh cần mạng học online.
3
Người trưởng thành
  • Siêu thị khuyến mãi dầu ăn vào cuối tuần.
  • Thương hiệu này khuyến mãi mạnh để dọn kho trước mùa mới.
  • Hãng hàng không khuyến mãi vé sớm, kích cầu đường bay nội địa.
  • Sàn thương mại điện tử khuyến mãi theo khung giờ, đánh vào tâm lý săn giá của người mua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chương trình giảm giá, ưu đãi tại cửa hàng, siêu thị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, quảng cáo, bài viết về kinh tế, thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu marketing, kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích người tiêu dùng.
  • Phong cách thương mại, quảng cáo, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến lợi ích, ưu đãi cho khách hàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thương mại.
  • Thường đi kèm với các từ như "giảm giá", "ưu đãi", "tặng kèm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuyến khích" trong ngữ cảnh không liên quan đến thương mại.
  • Khác biệt với "giảm giá" ở chỗ "khuyến mãi" thường bao gồm nhiều hình thức ưu đãi khác nhau.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuyến mãi sản phẩm", "khuyến mãi lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, dịch vụ), phó từ (rất, đang), và lượng từ (nhiều, ít).
khuyến mại giảm giá ưu đãi chiết khấu hạ giá quảng cáo tiếp thị bán hàng mua hàng hoá