Chão chàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
chẫu chàng.
Ví dụ:
Quán cà phê đầu ngõ bỗng chão chàng khi nhóm nhạc xuất hiện.
Nghĩa: chẫu chàng.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường bỗng chão chàng khi trống vang lên.
- Cả lớp chão chàng lúc cô giáo thông báo đi tham quan.
- Sân bóng đá xóm em luôn chão chàng mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sảnh nhà thi đấu trở nên chão chàng ngay khi trận chung kết bắt đầu.
- Đêm hội trăng rằm, tiếng trống lân dồn dập làm con phố chão chàng.
- Giờ ra chơi, hành lang vừa vui vừa chão chàng như một tổ ong.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê đầu ngõ bỗng chão chàng khi nhóm nhạc xuất hiện.
- Có những buổi chợ sớm chão chàng mà lòng người lại thấy ấm, vì nghe tiếng gọi nhau thân thuộc.
- Khi tin mừng lan đi, căn phòng lập tức chão chàng, cứ như ai đó mở to hết âm lượng cuộc sống.
- Thành phố vào mùa lễ hội, phố phường chão chàng, và tôi chợt hiểu vì sao người ta khó lòng ở yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, hài hước hoặc miêu tả sinh động.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động hoặc hài hước trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "chão chàng" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với từ gần nghĩa ở sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con chẫu chàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (to, nhỏ).






Danh sách bình luận