Ễnh ương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài ếch nhái không đuôi cùng họ với ếch, nhưng nhỏ hơn, miệng bé, bụng lớn, có tiếng kêu rất to.
Ví dụ: Đêm yên, tiếng ễnh ương vọng xa qua mặt nước.
Nghĩa: Loài ếch nhái không đuôi cùng họ với ếch, nhưng nhỏ hơn, miệng bé, bụng lớn, có tiếng kêu rất to.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm mưa, ễnh ương kêu ộp ộp ngoài ao.
  • Con ễnh ương bụng phình to, ngồi chềnh ệnh trên lá sen.
  • Tụi em thấy một con ễnh ương nhỏ núp dưới hòn đá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng ễnh ương dội lên từ mương nước, nghe như trống gọi mưa.
  • Con ễnh ương miệng bé mà kêu vang khắp vườn sau.
  • Trời chạng vạng, ễnh ương nổi tiếng gọi bầy quanh ruộng lúa.
3
Người trưởng thành
  • Đêm yên, tiếng ễnh ương vọng xa qua mặt nước.
  • Con ễnh ương bụng lớn nằm bất động, chỉ đôi mắt thỉnh thoảng chớp dưới ánh đèn pin.
  • Giữa khoảng sân ẩm, một tiếng ễnh ương bật lên, như đánh dấu mùa mưa đã tới.
  • Tiếng ễnh ương dày đặc ngoài đồng, gợi tôi nhớ những tối mất điện thời nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc âm thanh trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, đặc biệt là về loài lưỡng cư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định chính xác loài động vật này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài ếch nhái khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "ếch" ở kích thước và tiếng kêu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ễnh ương", "tiếng ễnh ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ ("một con ễnh ương"), tính từ ("ễnh ương to"), hoặc động từ ("ễnh ương kêu").
ếch nhái cóc nòng nọc lưỡng cư chẫu chuộc chẫu chàng chẫu kêu đầm lầy