Chang chang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Trời nắng) gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
Ví dụ:
Làm việc dưới thời tiết nắng chang chang rất dễ bị kiệt sức.
Nghĩa: (Trời nắng) gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa hè, ông mặt trời tỏa nắng chang chang xuống đường.
- Dưới cái nắng chang chang, bác nông dân vẫn đang miệt mài gặt lúa.
- Em không nên ra ngoài chơi khi trời đang nắng chang chang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái nắng chang chang của miền Trung khiến mặt đất nứt nẻ.
- Chúng tôi hành quân dưới trời nắng chang chang để kịp giờ tập kết.
- Những tia nắng chang chang chiếu thẳng xuống mặt biển lấp lánh.
3
Người trưởng thành
- Làm việc dưới thời tiết nắng chang chang rất dễ bị kiệt sức.
- Con đường nhựa bốc hơi hầm hập dưới cái nắng chang chang giữa trưa.
- Dù trời nắng chang chang, các chiến sĩ giao thông vẫn bám trụ tại chốt trực.
- Những cánh đồng muối trở nên trắng xóa dưới ánh nắng chang chang gay gắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Trời nắng) gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chang chang | Diễn tả ánh nắng mặt trời rất mạnh, chiếu thẳng và bao trùm, thường gây cảm giác nóng bức, khó chịu. Thường dùng ở dạng láy 'chang chang', trong khẩu ngữ và văn chương. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| chói chang | Mạnh, rực rỡ, thường dùng để chỉ ánh sáng chói lóa, trung tính. Ví dụ: Ánh nắng chói chang làm tôi phải nheo mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả cảnh sắc thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, gay gắt của ánh nắng.
- Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh nắng gắt trong văn học.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường kết hợp với từ láy để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả thời tiết khác như "nắng gắt".
- Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của thời tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời chang chang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời tiết như "trời", không kết hợp với lượng từ.






Danh sách bình luận