Chang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế, thường dùng ở dạng láy). (Trời nắng) gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế, thường dùng ở dạng láy). (Trời nắng) gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chang | Diễn tả ánh nắng mặt trời rất mạnh, chiếu thẳng và bao trùm, thường gây cảm giác nóng bức, khó chịu. Thường dùng ở dạng láy 'chang chang', trong khẩu ngữ và văn chương. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| gay gắt | Mạnh, dữ dội, thường mang sắc thái khó chịu, trung tính. Ví dụ: Nắng gay gắt làm mọi người tìm chỗ trú. |
| chói chang | Mạnh, rực rỡ, thường dùng để chỉ ánh sáng chói lóa, trung tính. Ví dụ: Ánh nắng chói chang làm tôi phải nheo mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả cảnh sắc thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, gay gắt của ánh nắng.
- Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh nắng gắt trong văn học.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường kết hợp với từ láy để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả thời tiết khác như "nắng gắt".
- Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của ánh sáng hoặc thời tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường kết hợp với từ láy để tạo thành từ láy như "chang chang".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nắng chang chang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết như "nắng", hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





