Hanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thời tiết) khô và hơi lạnh, có thể làm nứt nẻ da thịt.
Ví dụ:
Hôm nay thời tiết hanh, da người nhanh mất ẩm.
Nghĩa: (Thời tiết) khô và hơi lạnh, có thể làm nứt nẻ da thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Trời hanh, môi em dễ nứt nên mẹ bôi cho em ít kem.
- Sáng nay gió hanh thổi qua sân, lá khô xào xạc.
- Thời tiết hanh làm tay em ráp, chạm vào giấy thấy rát rát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những ngày hanh, hít thở cũng thấy khô rát trong cổ.
- Đợt gió hanh đầu mùa khiến da bạn Minh bong nhẹ, phải mang theo dưỡng ẩm.
- Nắng hanh trải lên mái ngói, không khí vừa se lạnh vừa khô khốc.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay thời tiết hanh, da người nhanh mất ẩm.
- Gió hanh len qua lớp áo mỏng, nhắc tôi về mùa chuyển mình của phố.
- Cái hanh của sáng sớm không buốt, chỉ âm thầm rút nước khỏi làn da.
- Trời hanh kéo theo tiếng ho khan trong văn phòng, lọ kem dưỡng trở thành vật bất ly thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời tiết, đặc biệt vào mùa thu hoặc đông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc khí hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, miêu tả cảnh sắc mùa thu hoặc đông.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khô ráo, se lạnh, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả thời tiết mùa thu hoặc đông, khi không khí khô và se lạnh.
- Tránh dùng khi miêu tả thời tiết nóng hoặc ẩm ướt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mùa như "thu hanh" hoặc "đông hanh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khô" khi miêu tả thời tiết, nhưng "hanh" thường đi kèm với cảm giác se lạnh.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác khô nóng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mùa hoặc thời tiết cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời tiết hanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời tiết như "thời tiết", "khí hậu".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





