Chằn tinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Yêu quái trong truyện cổ tích thần thoại.
Ví dụ:
Ngày bé tôi tin có chằn tinh trong rừng sâu.
Nghĩa: Yêu quái trong truyện cổ tích thần thoại.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm đó, chàng dũng sĩ đi tìm chằn tinh để cứu dân làng.
- Bé Lan run run nấp sau mẹ khi nghe kể chuyện chằn tinh.
- Trong tranh, chằn tinh có đôi mắt đỏ và hàm răng nhọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người kể chuyện tả chằn tinh như bóng tối nuốt chửng cả cánh rừng.
- Đến cuối truyện, chằn tinh bị hạ gục, làng lại vang tiếng chày giã gạo.
- Cậu bé vừa sợ vừa tò mò, tự hỏi chằn tinh có thật chỉ sống trong cổ tích.
3
Người trưởng thành
- Ngày bé tôi tin có chằn tinh trong rừng sâu.
- Lớn lên, tôi hiểu chằn tinh chỉ là hình bóng của nỗi sợ tập thể.
- Nhà văn dùng hình tượng chằn tinh để phơi bày lòng tham vô đáy.
- Đêm khuya, tiếng gió rít qua khe cửa khiến câu chuyện chằn tinh bỗng có da có thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yêu quái trong truyện cổ tích thần thoại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chằn tinh | Trung tính, văn chương, thường dùng trong truyện cổ tích để chỉ một loại yêu quái hung dữ, to lớn, có hình dạng gần giống người. Ví dụ: Ngày bé tôi tin có chằn tinh trong rừng sâu. |
| yêu quái | Trung tính, văn chương, thường dùng trong truyện cổ tích để chỉ những sinh vật siêu nhiên có sức mạnh và ý đồ xấu xa. Ví dụ: Con yêu quái hiện nguyên hình sau khi bị đánh bại. |
| tiên | Trang trọng, văn chương, dùng trong truyện cổ tích để chỉ những sinh vật siêu nhiên xinh đẹp, hiền lành, thường giúp đỡ người tốt. Ví dụ: Nàng tiên giáng trần ban phép màu cho cô bé. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong truyện cổ tích, thần thoại và các tác phẩm văn học dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gợi lên hình ảnh đáng sợ.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi kể chuyện cổ tích, thần thoại hoặc khi muốn tạo không khí huyền bí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc trang trọng, có thể thay bằng từ "quái vật" nếu cần.
- Thường gắn liền với các câu chuyện dân gian Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quái vật khác như "yêu tinh" hay "quỷ dữ".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Hiểu rõ nguồn gốc văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chằn tinh khổng lồ", "chằn tinh hung dữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khổng lồ, hung dữ), động từ (xuất hiện, tấn công) và lượng từ (một con, nhiều con).






Danh sách bình luận