Chẩn mạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt mạch để xét đoán bệnh; xem mạch.
Ví dụ: Bác sĩ chẩn mạch trước khi kê đơn.
Nghĩa: Bắt mạch để xét đoán bệnh; xem mạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ đặt tay lên cổ tay bà để chẩn mạch.
  • Ông lang chẩn mạch cho bé rồi mỉm cười trấn an.
  • Cô y tá mời bệnh nhân ngồi yên để thầy thuốc chẩn mạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy thuốc Đông y chẩn mạch, nghe nhịp đập rồi hỏi thêm về giấc ngủ.
  • Bác sĩ khẽ chẩn mạch, ánh mắt tập trung như lắng nghe một bản nhạc nhỏ trong mạch tay.
  • Sau khi chẩn mạch, ông ghi lại nhận xét và dặn bệnh nhân kiêng đồ lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ chẩn mạch trước khi kê đơn.
  • Cụ lang chẩn mạch rất lâu, như muốn đọc hết câu chuyện trong mạch đập.
  • Chị dừng nói, để thầy thuốc chẩn mạch, căn phòng bỗng yên ắng lạ thường.
  • Người thầy tin rằng chẩn mạch là bước mở cánh cửa vào bức tranh sức khỏe của bệnh nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt mạch để xét đoán bệnh; xem mạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chẩn mạch Trung tính, chuyên môn y học, dùng để chỉ hành động kiểm tra mạch nhằm mục đích chẩn đoán bệnh. Ví dụ: Bác sĩ chẩn mạch trước khi kê đơn.
xem mạch Trung tính, miêu tả hành động kiểm tra mạch. Ví dụ: Thầy thuốc xem mạch cho bệnh nhân.
bắt mạch Trung tính, nhấn mạnh hành động sờ nắn mạch. Ví dụ: Bác sĩ bắt mạch để kiểm tra nhịp tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và các tài liệu liên quan đến chẩn đoán bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về phương pháp chẩn đoán bệnh trong y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả quá trình chẩn đoán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các phương pháp chẩn đoán hiện đại khác.
  • Khác biệt với "bắt mạch" ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình chẩn đoán.
  • Cần hiểu rõ ngữ cảnh y học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ chẩn mạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bác sĩ, y sĩ) và danh từ chỉ bệnh (bệnh nhân, bệnh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...