Chặn đứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chặn ngay lại, làm cho phải ngừng ngay lại hoàn toàn.
Ví dụ: Cảnh sát chặn đứng chiếc xe vượt đèn đỏ.
Nghĩa: Chặn ngay lại, làm cho phải ngừng ngay lại hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo vệ chặn đứng quả bóng đang lăn ra đường.
  • Bạn lớp trưởng chặn đứng trò ném giấy trong giờ học.
  • Mẹ kịp chặn đứng con mèo nhảy lên bàn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảo vệ chặn đứng cuộc ẩu đả ngay trước cổng trường.
  • Huấn luyện viên hô lớn, chặn đứng làn sóng la ó từ khán đài.
  • Cậu thủ môn lao ra, chặn đứng pha phản công như một bức tường.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát chặn đứng chiếc xe vượt đèn đỏ.
  • Một quyết định minh bạch có thể chặn đứng tin đồn lan rộng.
  • Liều lĩnh thêm một chút nữa thôi, tôi đã không chặn đứng được cơn nóng giận của mình.
  • Khi hiểu rõ giới hạn, ta mới chặn đứng được thói quen tự làm khổ bản thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn một cách quyết liệt, ví dụ như chặn đứng một cuộc cãi vã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các biện pháp ngăn chặn hiệu quả, ví dụ như chặn đứng dịch bệnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật để chỉ việc ngăn chặn hoàn toàn một quá trình hoặc sự cố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết liệt và dứt khoát.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
  • Phù hợp với ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự ngăn chặn hoàn toàn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngăn chặn hoàn toàn và hiệu quả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không cần sự quyết liệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "ngăn chặn" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngăn chặn" khi không cần nhấn mạnh sự hoàn toàn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không cần thiết sự quyết liệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ngăn chặn hoàn toàn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chặn đứng sự tấn công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "chặn đứng cuộc biểu tình".
chặn ngăn cản đình đìnhchỉ ngưng ngừng hãm kìm giữ