Chần chờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
chần chừ.
Ví dụ:
Tôi chần chờ rồi bỏ lỡ chuyến xe.
Nghĩa: chần chừ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan chần chờ mãi rồi mới giơ tay phát biểu.
- Em đứng trước vạch xuất phát, chần chờ một chút rồi mới chạy.
- Thấy trời mưa, bé chần chờ không biết có nên ra sân không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chần chờ trước cánh cửa cơ hội, sợ vào rồi sẽ hối tiếc.
- Nhìn tin nhắn hiện lên, mình chần chờ vài nhịp tim mới bấm trả lời.
- Đến lúc đăng ký câu lạc bộ, nhiều bạn vẫn chần chờ vì ngại thử cái mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi chần chờ rồi bỏ lỡ chuyến xe.
- Sự chần chờ đôi khi là tấm khiên mỏng che đậy nỗi sợ thay đổi.
- Email đã soạn xong từ lâu, nhưng tôi vẫn chần chờ trước nút gửi như đứng bên mép nước lạnh.
- Có những quyết định nếu còn chần chờ, lợi thế sẽ rơi vào tay người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự do dự, thiếu quyết đoán trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "do dự" hoặc "trì hoãn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác căng thẳng hoặc mâu thuẫn nội tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu quyết đoán, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự do dự trong quyết định cá nhân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "do dự".
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "do dự", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Chần chờ" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "do dự".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc hành động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chần chừ mãi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "mãi", "lâu"), hoặc danh từ chỉ người (như "anh ấy", "cô ấy").






Danh sách bình luận