Chân chất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thật thà, mộc mạc, bộc lộ bản chất tốt đẹp một cách tự nhiên, không màu mè.
Ví dụ: Anh ấy sống chân chất và thẳng thắn.
Nghĩa: Thật thà, mộc mạc, bộc lộ bản chất tốt đẹp một cách tự nhiên, không màu mè.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông lão cười hiền, nói năng chân chất.
  • Bát cơm mẹ nấu đơn sơ mà ấm, như tình mẹ chân chất.
  • Bạn lớp em luôn giúp bạn, tính tình chân chất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng kể của cô thôn nữ chân chất, nghe mà thấy gần gũi.
  • Anh bảo vệ chào hỏi mỗi sáng, nụ cười chân chất làm sân trường ấm hơn.
  • Bài văn dùng lời lẽ chân chất nên chạm vào lòng bạn đọc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống chân chất và thẳng thắn.
  • Trong những cuộc rộn ràng, một câu nói chân chất đôi khi khiến người ta tin hơn cả lời hoa mỹ.
  • Quán nhỏ nơi góc phố giữ cách phục vụ chân chất, như không chịu bị cuốn theo sự vồn vã.
  • Người phụ nữ ấy không khéo nịnh, nhưng sự chân chất của chị khiến ai gặp cũng yên lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thật thà, mộc mạc, bộc lộ bản chất tốt đẹp một cách tự nhiên, không màu mè.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân chất Diễn tả tính cách thật thà, giản dị, không giả tạo, thường mang sắc thái tích cực, hơi cổ điển hoặc gắn với vẻ đẹp mộc mạc. Ví dụ: Anh ấy sống chân chất và thẳng thắn.
thật thà Trung tính, diễn tả sự ngay thẳng, không dối trá. Ví dụ: Anh ấy là người thật thà, luôn nói đúng sự thật.
mộc mạc Trung tính, diễn tả sự giản dị, không cầu kỳ, tự nhiên. Ví dụ: Lối sống mộc mạc của người dân quê.
chất phác Trung tính, diễn tả sự giản dị, thật thà, không cầu kỳ, thường dùng cho người. Ví dụ: Nụ cười chất phác của người nông dân.
giản dị Trung tính, diễn tả sự đơn giản, không phức tạp, không cầu kỳ. Ví dụ: Cô ấy có phong cách ăn mặc giản dị.
giả dối Tiêu cực, diễn tả sự không trung thực, lừa lọc. Ví dụ: Lời nói giả dối không thể che giấu sự thật.
màu mè Tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh, diễn tả sự phô trương, không tự nhiên, cầu kỳ quá mức. Ví dụ: Cô ấy thích ăn mặc màu mè để thu hút sự chú ý.
xảo quyệt Tiêu cực, diễn tả sự gian trá, mưu mô, lừa lọc. Ví dụ: Kẻ xảo quyệt luôn tìm cách lợi dụng người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách của ai đó, đặc biệt là người sống ở nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính cách giản dị, mộc mạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với sự giản dị và thật thà.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật thà, mộc mạc của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng để miêu tả người hoặc phong cách sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giản dị" nhưng "chân chất" nhấn mạnh hơn vào sự thật thà.
  • Tránh dùng với ý nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp với tính cách hoặc bối cảnh được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".