Cây số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trụ xây hoặc cột chôn cạnh đường để làm mốc cho khoảng cách từng kilomet một, trên đó có ghi số kilomet tính từ một nơi nào đó hoặc cách xa một nơi nào đó.
Ví dụ:
Cây số ở đầu dốc ghi khoảng cách về trung tâm thành phố.
2.
danh từ
Tên gọi thông thường của kilomet.
Ví dụ:
Cửa hàng cách cơ quan một cây số, đi bộ vẫn ổn.
Nghĩa 1: Trụ xây hoặc cột chôn cạnh đường để làm mốc cho khoảng cách từng kilomet một, trên đó có ghi số kilomet tính từ một nơi nào đó hoặc cách xa một nơi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ cho chúng em cái cây số bên đường, trên đó có ghi số to màu trắng.
- Đi gần đến trường, em thấy cây số ghi tên thị trấn và số đường còn lại.
- Bố bảo: “Qua cây số này là sắp tới nhà bà ngoại rồi.”
2
Học sinh THCS – THPT
- Bên lề quốc lộ, cây số đứng lặng, như người gác cổng đếm quãng đường đã qua.
- Tấm biển nhỏ trên cây số cho biết chúng tôi còn một đoạn nữa mới tới huyện lỵ.
- Bạn chỉ vào cây số cũ sứt mẻ, bảo rằng từ đây về thành phố không còn xa.
3
Người trưởng thành
- Cây số ở đầu dốc ghi khoảng cách về trung tâm thành phố.
- Cây số rêu phong ấy đánh dấu mỗi lần tôi trở về, như một chiếc đồng hồ của con đường.
- Người đi xa chỉ cần nhìn số khắc trên cây số là biết mình đã lỡ hẹn bao nhiêu đoạn đường.
- Đêm vắng, cây số đứng trơ trọi, ánh đèn xe lướt qua rồi tắt, để lại con số lạnh tanh.
Nghĩa 2: Tên gọi thông thường của kilomet.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em cách trường vài cây số nên em phải dậy sớm.
- Từ cổng làng đến bưu điện chỉ một cây số.
- Thầy nói con đường mới dài mấy cây số, đi xe đạp là tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay bọn mình chạy vài cây số quanh hồ để rèn sức bền.
- Cậu ấy bảo nhà ở tận mấy cây số, nên thường đến muộn chuyến xe buýt.
- Bản đồ cho thấy từ đây ra biển chừng dăm cây số, đi xe máy là hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng cách cơ quan một cây số, đi bộ vẫn ổn.
- Con đường tưởng gần, hoá ra kéo dài thêm mấy cây số vì đoạn vòng tránh.
- Anh bảo chỉ còn ít cây số nữa sẽ gặp, nhưng quãng chờ đợi lại dài bằng cả một mùa.
- Cuối tuần, tôi lái xe qua vài cây số tắc đường để kịp bữa cơm gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trụ xây hoặc cột chôn cạnh đường để làm mốc cho khoảng cách từng kilomet một, trên đó có ghi số kilomet tính từ một nơi nào đó hoặc cách xa một nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
cột mốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cây số | Chỉ vật thể đánh dấu khoảng cách trên đường. Ví dụ: Cây số ở đầu dốc ghi khoảng cách về trung tâm thành phố. |
| cột mốc | Trung tính, chỉ vật đánh dấu khoảng cách, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Chiếc xe dừng lại bên cột mốc số 20. |
Nghĩa 2: Tên gọi thông thường của kilomet.
Từ đồng nghĩa:
kilomet
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cây số | Chỉ đơn vị đo độ dài, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Cửa hàng cách cơ quan một cây số, đi bộ vẫn ổn. |
| kilomet | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết, khoa học hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Quãng đường từ đây đến thành phố là 150 kilomet. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng cách trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, ví dụ: "Nhà tôi cách đây 5 cây số."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "kilomet" để đảm bảo tính chính xác và trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "kilomet" để đảm bảo tính chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
- Không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ khoảng cách một cách thân thiện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng "kilomet".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kilomet" trong văn bản chính thức.
- "Cây số" mang tính khẩu ngữ, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây số thứ nhất", "cây số cuối cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (đi, chạy, đến) và tính từ (gần, xa).





