Mét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Tre thân thẳng, mỏng mình.
2.
danh từ
Đơn vị cơ bản đo độ dài.
Ví dụ:
Tôi thuê thợ đo phòng theo mét để may rèm.
3.
tính từ
(Nước da) nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu.
Ví dụ:
Anh ấy mệt nên mặt mét, cần nghỉ một lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Tre thân thẳng, mỏng mình.
Nghĩa 2: Đơn vị cơ bản đo độ dài.
Nghĩa 3: (Nước da) nhợt nhạt, đến mức như không còn chút máu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mét | Mạnh, miêu tả trạng thái sức khỏe yếu, thiếu sức sống, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn miêu tả. Ví dụ: Anh ấy mệt nên mặt mét, cần nghỉ một lúc. |
| tái mét | Mạnh, miêu tả sự nhợt nhạt cực độ, thường do sợ hãi, bệnh tật hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Mặt anh ta tái mét khi nghe tin dữ. |
| trắng bệch | Mạnh, miêu tả màu trắng nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do sợ hãi, bệnh tật hoặc sốc. Ví dụ: Cô ấy trắng bệch cả người vì sợ hãi. |
| hồng hào | Trung tính, miêu tả nước da có màu hồng tươi, khỏe mạnh, đầy sức sống. Ví dụ: Nước da em bé hồng hào, bụ bẫm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đơn vị đo độ dài trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kỹ thuật, khoa học và báo cáo để chỉ độ dài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc miêu tả đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành kỹ thuật, xây dựng, và khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật và khoa học.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa đơn vị đo độ dài.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ độ dài trong các tình huống cần độ chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết về độ dài hoặc khi có thể dùng từ khác phù hợp hơn.
- Biến thể "mét" trong phương ngữ có thể gây nhầm lẫn với nghĩa đơn vị đo lường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mét" trong phương ngữ chỉ loại tre.
- Khác biệt với "mét" chỉ nước da nhợt nhạt, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Chú ý phát âm và ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc số từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mét", "hai mét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với số từ, lượng từ (như "một", "hai"), hoặc tính từ chỉ mức độ (như "rất").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





