Dặm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị cũ đo độ dài, bằng 444,44 mét; thường dùng để tượng trung cho quãng đường dài
Ví dụ:
Quãng này tính theo dặm thì không ngắn.
2.
danh từ
Đơn vị đo độ dài của một số nước, khác nhau tùy từng nước.
Ví dụ:
Đường cao tốc bên họ tính theo dặm.
3.
danh từ
(cũ; vch.). Đường đi, thường là xa, trong quan hệ với người đi đường.
Nghĩa 1: Đơn vị cũ đo độ dài, bằng 444,44 mét; thường dùng để tượng trung cho quãng đường dài
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể ngày xưa người ta đi vài dặm mới tới chợ.
- Ông nội nói nhà cũ cách trường mấy dặm.
- Trên bản đồ cổ, người ta ghi khoảng cách bằng dặm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, chàng trai băng qua nhiều dặm đường để tìm thầy học.
- Tấm biển gỗ cũ ghi số dặm khiến con đường như dài thêm.
- Cô giáo bảo thời xưa dùng dặm để ước chừng quãng đường xa.
3
Người trưởng thành
- Quãng này tính theo dặm thì không ngắn.
- Có những dặm đời đi qua chỉ để hiểu một lời dặn của mẹ.
- Anh bảo đường tình dài dặm dặm, còn tôi chỉ mong một đoạn bình yên.
- Trong bản tấu cổ, người thư lại ghi dặm thay cho kilômét, dấu vết của một thời.
Nghĩa 2: Đơn vị đo độ dài của một số nước, khác nhau tùy từng nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ở nước khác, người ta đi dặm chứ không đi kilômét.
- Cuốn sách nói dặm của Anh khác dặm của Nhật.
- Cô kể có nơi chạy thi tính theo dặm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảng quy đổi cho thấy một dặm Anh không bằng một dặm biển.
- Trong phim, vận động viên nói chạy vài dặm, tụi mình quen kilômét nên hơi khó hình dung.
- Bản đồ du lịch ghi khoảng cách theo dặm, tụi mình phải đổi đơn vị để ước lượng thời gian.
3
Người trưởng thành
- Đường cao tốc bên họ tính theo dặm.
- Khi đọc số liệu quốc tế, tôi luôn kiểm tra đó là dặm Anh, dặm biển hay dặm nào khác.
- Bài báo dùng dặm mà không chú rõ loại, thành ra người đọc dễ hiểu sai.
- Trong hợp đồng vận tải, quy định dặm không thống nhất có thể kéo theo chênh lệch chi phí.
Nghĩa 3: (cũ; vch.). Đường đi, thường là xa, trong quan hệ với người đi đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị cũ đo độ dài, bằng 444,44 mét; thường dùng để tượng trung cho quãng đường dài
Nghĩa 2: Đơn vị đo độ dài của một số nước, khác nhau tùy từng nước.
Nghĩa 3: (cũ; vch.). Đường đi, thường là xa, trong quan hệ với người đi đường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dặm | Cũ, văn chương, gợi cảm giác xa xôi, gian nan của một hành trình. Ví dụ: |
| đường | Trung tính, chỉ lối đi, tuyến đường nói chung. Ví dụ: Đường về còn xa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về quãng đường dài một cách ước lệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít dùng, có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi cần nhấn mạnh khoảng cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về quãng đường xa, gợi cảm giác xa xôi, cách trở.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng đơn vị đo lường hiện đại như km hoặc mile.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác xa xôi, cách trở, thường mang tính hình tượng.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác xa xôi, cách trở trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật, thay bằng đơn vị đo lường hiện đại.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi có ý nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo lường hiện đại như km, mile.
- Khác biệt với "dặm" trong tiếng Anh (mile), cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn chương hoặc khi cần nhấn mạnh khoảng cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một dặm đường", "dặm xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (xa, dài), và động từ (đi, chạy).





