Cấu hình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một tập hợp máy tính và thiết bị kết nối với nhau theo một cách nhất định, được dự tính để hoạt động với tư cách là một hệ thống xử lí thông tin thực hiện những chức năng định trước.
Ví dụ: Doanh nghiệp cần một cấu hình mạng tin cậy để vận hành dữ liệu.
2.
danh từ
Thiết kế và bố trí các phần tử trong một hệ thống phần cứng của máy tính.
Ví dụ: Tôi cần một cấu hình phần cứng cân bằng giữa hiệu năng và độ bền.
Nghĩa 1: Một tập hợp máy tính và thiết bị kết nối với nhau theo một cách nhất định, được dự tính để hoạt động với tư cách là một hệ thống xử lí thông tin thực hiện những chức năng định trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả phòng máy nối với nhau thành một cấu hình để cô giáo dạy tin học.
  • Trường em có cấu hình mạng giúp các máy tính chia sẻ bài học.
  • Nhờ cấu hình đã lắp sẵn, thầy bật lên là các máy cùng hoạt động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng tin có cấu hình mạng ổn định nên cả lớp vào trang học trực tuyến mượt mà.
  • Khi thay đổi cấu hình kết nối, thầy quản trị kiểm soát được quyền truy cập của từng máy.
  • Nhóm em thử mô phỏng một cấu hình gồm máy chủ và các máy trạm để làm bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần một cấu hình mạng tin cậy để vận hành dữ liệu.
  • Một cấu hình được thiết kế tốt sẽ giúp luồng thông tin chảy thông suốt như giao thông giờ thấp điểm.
  • Chỉ cần một mắt xích lỗi, toàn bộ cấu hình có thể trục trặc, giống như dây chuyền đứt nhịp.
  • Khi mở rộng chi nhánh, họ tái kiến trúc cấu hình để đáp ứng lưu lượng và bảo mật.
Nghĩa 2: Thiết kế và bố trí các phần tử trong một hệ thống phần cứng của máy tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy tính của em có cấu hình đủ để học trực tuyến.
  • Chú kỹ thuật kiểm tra cấu hình máy rồi mới cài trò chơi.
  • Ba nâng cấp cấu hình để máy mở nhanh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em chọn cấu hình phù hợp để chạy phần mềm đồ họa cơ bản.
  • Nâng cấp cấu hình không khéo sẽ lãng phí vì linh kiện không tương thích.
  • Bạn ấy so sánh cấu hình giữa hai mẫu laptop trước khi quyết định mua.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần một cấu hình phần cứng cân bằng giữa hiệu năng và độ bền.
  • Một cấu hình lệch sẽ tạo nút thắt cổ chai, công suất cao nhưng trải nghiệm lại ì ạch.
  • Họ tối ưu cấu hình theo khối lượng công việc thay vì chạy đua thông số.
  • Sau khi kiểm thử, chúng tôi chốt cấu hình tiêu chuẩn để dễ bảo trì và dự phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công nghệ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống máy tính hoặc thiết bị công nghệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ như "hệ thống", "phần cứng", "phần mềm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "thiết lập" hoặc "cài đặt".
  • "Cấu hình" thường chỉ về tổng thể hệ thống, không chỉ riêng một phần tử.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấu hình máy tính", "cấu hình hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "cấu hình phức tạp", "thiết lập cấu hình".