Cao xa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao và xa xôi, khó đạt tới.
Ví dụ: Cơ hội thăng tiến bây giờ vẫn khá cao xa với tôi.
Nghĩa: Cao và xa xôi, khó đạt tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn núi cao xa khiến chúng tớ chỉ dám nhìn từ sân trường.
  • Ước mơ chạm vào mây nghe thật cao xa với em nhỏ.
  • Ngôi sao kia trông cao xa, như đang trốn sau màn đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố tương lai cậu vẽ ra vẫn còn quá cao xa so với hiện tại.
  • Danh hiệu vô địch lúc này có vẻ cao xa, nhưng đội vẫn kiên trì tập luyện.
  • Những điều cậu mong muốn không cao xa, chỉ là giờ còn ngoài tầm với.
3
Người trưởng thành
  • Cơ hội thăng tiến bây giờ vẫn khá cao xa với tôi.
  • Khát vọng thay đổi cả hệ thống nghe cao xa, nhưng nó khơi dậy ý chí bền bỉ.
  • Kế hoạch mở chi nhánh ở nước ngoài đang còn cao xa khi nguồn lực hạn hẹp.
  • Giấc mơ ngày trẻ tưởng cao xa, đến lúc đủ chín lại hóa điều có thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao và xa xôi, khó đạt tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao xa Diễn tả những mục tiêu, lý tưởng, suy nghĩ có tầm vóc lớn, thường mang tính hoài bão, đôi khi khó thực hiện hoặc có phần không thực tế. Mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: Cơ hội thăng tiến bây giờ vẫn khá cao xa với tôi.
xa vời Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, diễn tả sự xa xôi, khó đạt được của mục tiêu, ước mơ. Ví dụ: Ước mơ của anh ấy có vẻ hơi xa vời so với thực tế hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những mục tiêu, lý tưởng hoặc ý tưởng khó đạt được.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh về những điều mơ hồ, khó nắm bắt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác về sự khó khăn, thách thức trong việc đạt được điều gì đó.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc đạt được một mục tiêu hay lý tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự xa xôi khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên dùng để mô tả những điều dễ đạt được hoặc không mang tính thách thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao xa", "không cao xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...