Cánh sen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tả màu phớt hồng như màu của cánh hoa sen.
Ví dụ: Chiếc khăn lụa màu cánh sen làm sáng gương mặt cô ấy.
Nghĩa: Tả màu phớt hồng như màu của cánh hoa sen.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc váy của chị có màu cánh sen rất dịu.
  • Bé tô bông hoa bằng màu cánh sen trông xinh xắn.
  • Trời chiều nhuộm mây một sắc cánh sen nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chọn son màu cánh sen để lên sân khấu cho tươi tắn.
  • Tấm thiệp cánh sen đặt cạnh bó hoa làm góc bàn sáng bừng.
  • Sắc áo cánh sen khiến bức ảnh kỷ yếu mềm và ấm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc khăn lụa màu cánh sen làm sáng gương mặt cô ấy.
  • Giữa dãy gam trầm, một nốt cánh sen khẽ khàng kéo mắt người nhìn về phía cửa sổ.
  • Nhà thiết kế pha chút cánh sen vào bảng màu để giảm vẻ sắc lạnh của kim loại.
  • Buổi sớm, mảng trời lướt qua tông cánh sen, mong manh mà đủ để lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tả màu phớt hồng như màu của cánh hoa sen.
Từ đồng nghĩa:
hồng sen
Từ Cách sử dụng
cánh sen Miêu tả màu sắc, gợi hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả trang phục. Ví dụ: Chiếc khăn lụa màu cánh sen làm sáng gương mặt cô ấy.
hồng sen Trung tính, miêu tả màu sắc cụ thể, thường dùng trong thời trang, hội họa. Ví dụ: Chiếc khăn lụa màu hồng sen rất hợp với làn da của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả màu sắc trong các bài viết về thời trang, mỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thiết kế thời trang, mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát, thường mang sắc thái lãng mạn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả màu sắc trong ngữ cảnh cần sự tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối về màu sắc.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời trang, mỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như 'hồng phấn', 'hồng nhạt'.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "cánh" và "sen".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cánh sen", "cánh sen hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc (hồng, phớt hồng) hoặc lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...