Cảnh huống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng gặp phải trong cuộc sống.
Ví dụ:
Chúng tôi đang ở cảnh huống phải thắt chặt chi tiêu.
Nghĩa: Tình trạng gặp phải trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà đang ở cảnh huống thiếu nước nên phải tiết kiệm từng gáo.
- Bạn nhỏ lỡ làm mất chìa khóa, cảnh huống ấy khiến em lo lắng.
- Trời mưa to đúng lúc đi học, cảnh huống đó làm ai cũng ướt nhẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn rơi vào cảnh huống trễ chuyến xe, nên phải bàn cách xử lý nhanh.
- Ở cảnh huống phải chọn giữa câu lạc bộ và học thêm, cậu ấy đắn đo khá lâu.
- Đứng trước cảnh huống điểm số sa sút, mình quyết định lập kế hoạch ôn lại.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đang ở cảnh huống phải thắt chặt chi tiêu.
- Trong cảnh huống bấp bênh của công việc tự do, tôi học cách dự phòng và bình tĩnh.
- Gặp cảnh huống gia đình hai bên bất đồng, ta cần nói năng chậm rãi để giữ hòa khí.
- Đến một cảnh huống không còn đường lùi, con người buộc phải trung thực với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng gặp phải trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảnh huống | Diễn tả một trạng thái hoặc tập hợp các sự kiện, điều kiện mà một người hoặc một sự vật đang trải qua, thường mang sắc thái trung tính đến hơi trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Chúng tôi đang ở cảnh huống phải thắt chặt chi tiêu. |
| tình huống | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy đã xử lý tình huống rất khéo léo. |
| hoàn cảnh | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ điều kiện sống hoặc bối cảnh chung. Ví dụ: Hoàn cảnh gia đình anh ấy rất khó khăn. |
| tình thế | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh có tính chất quyết định hoặc khó khăn. Ví dụ: Tình thế hiện tại đòi hỏi chúng ta phải hành động ngay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc tình huống cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu phân tích tình huống hoặc nghiên cứu trường hợp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một tình trạng cụ thể trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tình huống".
- Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích hoặc mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình huống" trong giao tiếp thông thường.
- "Cảnh huống" thường mang tính trang trọng hơn "tình huống".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh huống khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó khăn, phức tạp) hoặc động từ (gặp phải, đối mặt).





