Căn tố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là bộ phận chính của từ.
Ví dụ: Căn tố là thành phần mang nghĩa từ vựng cốt lõi của một từ.
Nghĩa: Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là bộ phận chính của từ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong từ “nhà cửa”, phần “nhà” là căn tố vì mang ý nghĩa chính.
  • Cô giáo nói: căn tố là phần gốc của từ, như “đẹp” trong “đẹp đẽ”.
  • Bạn Lan tách từ “học sinh”: “học” là căn tố, còn “sinh” giúp bổ nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi phân tích từ “thủy triều”, “thủy” là căn tố chỉ yếu tố nước, tạo nên nghĩa nền.
  • Trong từ láy “xanh xao”, căn tố “xanh” giữ nghĩa chính, còn “xao” làm sắc thái hóa.
  • Ở nhóm từ “viết, người viết, bài viết”, căn tố “viết” đứng ở trung tâm, các yếu tố khác bấu vào để tạo từ mới.
3
Người trưởng thành
  • Căn tố là thành phần mang nghĩa từ vựng cốt lõi của một từ.
  • Trong nghiên cứu từ nguyên, nhận diện căn tố giúp lần ra mạch nghĩa xuyên suốt qua các biến thể từ.
  • Biên tập văn bản, tôi luôn truy về căn tố để tránh dùng những cấu trúc phồng rỗng, che khuất nghĩa gốc.
  • Khi học ngoại ngữ, nắm căn tố giống như cầm chiếc chìa khóa: mở ra họ hàng từ vựng liên quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình vị có ý nghĩa từ vựng và là bộ phận chính của từ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
căn tố Thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, mang tính học thuật, trung tính. Ví dụ: Căn tố là thành phần mang nghĩa từ vựng cốt lõi của một từ.
gốc từ Thuật ngữ ngôn ngữ học, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Trong từ 'học sinh', 'học' là gốc từ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học và giáo trình giảng dạy ngôn ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu từ vựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ và ngữ pháp trong ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "hình vị" hay "gốc từ".
  • Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "căn tố chính", "căn tố từ vựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "căn tố cơ bản", "căn tố ngữ pháp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...