Phụ tố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, làm biến đổi ít nhiều ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để cấu tạo từ mới hoặc cấu tạo dạng thức của từ.
Ví dụ: - Phụ tố là phần thêm vào căn tố để tạo nghĩa mới hoặc dạng thức mới của từ.
2.
danh từ
(ít dùng). Thành tố phụ, trong quan hệ với thành tố chính (gọi là chính tố).
Nghĩa 1: Bộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, làm biến đổi ít nhiều ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để cấu tạo từ mới hoặc cấu tạo dạng thức của từ.
1
Học sinh tiểu học
  • - Trong từ “người bán hàng”, phần “bán” không phải phụ tố, còn “-người” trong “người bán” cũng không phải; nhưng em có thể hiểu phụ tố là mảnh ghép thêm vào để tạo từ mới.
  • - Khi thêm tiếng “không” trước “vui” thành “không vui”, ta thấy ý nghĩa đổi khác như có thêm một phụ tố ở trước.
  • - Tưởng tượng từ là ngôi nhà, phụ tố như mái hiên gắn thêm để ngôi nhà mang dáng khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trong từ “bất công”, tiếng “bất” hoạt động như một phụ tố đứng trước, làm nghĩa của “công” đổi hướng.
  • - Các phụ tố như “siêu-”, “đa-” khi gắn vào gốc từ giúp tạo từ mới có sắc thái mạnh hoặc rộng hơn.
  • - Khi học tiếng, em sẽ gặp phụ tố đứng đầu, đứng cuối, chúng bám vào căn tố để tạo dạng thức khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • - Phụ tố là phần thêm vào căn tố để tạo nghĩa mới hoặc dạng thức mới của từ.
  • - Những phụ tố phủ định như “phi-”, “vô-” làm bật lên chiều đối lập trong một trường nghĩa.
  • - Trong nghiên cứu hình thái học, phụ tố cho thấy cách ngôn ngữ đóng gói thông tin ngữ pháp vào cấu trúc từ.
  • - Ở văn bản báo chí, việc lạm dụng các phụ tố ngoại lai đôi khi tạo cảm giác khoa trương hơn là chính xác.
Nghĩa 2: (ít dùng). Thành tố phụ, trong quan hệ với thành tố chính (gọi là chính tố).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, làm biến đổi ít nhiều ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để cấu tạo từ mới hoặc cấu tạo dạng thức của từ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ tố thuật ngữ ngôn ngữ học; trang trọng, trung tính Ví dụ: - Phụ tố là phần thêm vào căn tố để tạo nghĩa mới hoặc dạng thức mới của từ.
hậu tố trung tính, thuật ngữ; phạm vi hẹp (loại phụ tố đứng sau) Ví dụ: Trong tiếng Anh, “-ness” là một hậu tố.
tiền tố trung tính, thuật ngữ; phạm vi hẹp (loại phụ tố đứng trước) Ví dụ: “un-” là một tiền tố trong tiếng Anh.
trung tố trung tính, thuật ngữ; phạm vi hẹp (loại chèn giữa) Ví dụ: Một số ngôn ngữ châu Á có trung tố chèn vào căn tố.
căn tố trung tính, thuật ngữ; đối lập hệ hình (yếu tố mang nghĩa từ vựng lõi) Ví dụ: Trong từ “người bán”, “bán” là căn tố, còn “người” có thể coi là phụ tố trong phân tích nhất định.
Nghĩa 2: (ít dùng). Thành tố phụ, trong quan hệ với thành tố chính (gọi là chính tố).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học, sách giáo khoa về ngữ pháp và từ vựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học, ngôn ngữ học và các nghiên cứu về cấu trúc từ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ và ngữ pháp trong ngữ cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ tương đương trong ngữ pháp học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "căn tố" hoặc "chính tố"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Khác biệt với "tiền tố" và "hậu tố" ở vị trí và chức năng trong từ.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh và cấu trúc từ trong ngôn ngữ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ tố ngữ pháp", "phụ tố từ vựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "phân tích phụ tố", "phụ tố này".
căn tố tiền tố hậu tố trung tố liên tố hình vị từ tố gốc từ thân từ biến tố
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...