Tiền tố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phụ tố đứng trước căn tố.
Ví dụ: Tiền tố là phần đứng trước căn tố để tạo từ mới.
Nghĩa: Phụ tố đứng trước căn tố.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong từ không vui, tiền tố không đứng trước căn tố vui.
  • Bạn thêm tiền tố tái vào từ chế để thành tái chế.
  • Cô giáo viết tiền tố siêu lên bảng để ghép với từ nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiền tố tiền trong tiền sử đứng trước căn tố sử để tạo nghĩa trước đó.
  • Khi thêm tiền tố phi vào thực tế, ta có từ phi thực tế với nghĩa phủ định.
  • Trong tiếng Anh, tiền tố un- đứng trước happy để tạo nghĩa trái ngược: unhappy.
3
Người trưởng thành
  • Tiền tố là phần đứng trước căn tố để tạo từ mới.
  • Trong thuật ngữ y khoa, tiền tố hypo- gợi ý mức độ thấp hơn bình thường.
  • Biên tập viên cần nhận diện tiền tố để tách đúng ranh giới hình vị trong văn bản chuyên môn.
  • Việc dùng tiền tố quá đà đôi khi khiến câu chữ phình to, mất gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phụ tố đứng trước căn tố.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiền tố thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Tiền tố là phần đứng trước căn tố để tạo từ mới.
hậu tố thuật ngữ đối lập trực hệ; trung tính, trang trọng Ví dụ: Trong “teacher”, “-er” là hậu tố chỉ người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu ngôn ngữ học hoặc giáo trình ngữ pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và các ngành liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc từ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ hoặc phân tích ngữ pháp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "hậu tố", "căn tố".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hậu tố" nếu không chú ý đến vị trí của phụ tố trong từ.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "tiền tố" và các loại phụ tố khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp với các từ chỉ vị trí như 'trước', 'sau'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'tiền tố ngữ pháp'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác như 'căn tố', 'hậu tố'.
hậu tố phụ tố căn tố từ tố hình vị trung tố nội tố gốc thân biến tố
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...