Hậu tố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phụ tố đứng sau căn tố.
Ví dụ:
Hậu tố là phần thêm vào sau căn tố để tạo nghĩa hoặc đổi loại từ.
Nghĩa: Phụ tố đứng sau căn tố.
1
Học sinh tiểu học
- Trong từ “học sinh”, phần “sinh” không phải hậu tố, còn trong “đỏ lòm”, “-lòm” được coi như hậu tố làm nghĩa thay đổi rõ.
- Bạn thêm hậu tố “-er” vào “teach” thành “teacher” để chỉ người dạy.
- Trong “happiness”, hậu tố “-ness” biến tính từ “happy” thành danh từ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi thêm hậu tố “-ment” vào “develop”, ta có “development”, biến động từ thành danh từ.
- Trong tiếng Việt hiện đại, có những yếu tố vay mượn như “-hóa” hoạt động giống hậu tố, tạo từ như “hiện đại hóa”.
- Một hậu tố có thể đổi loại từ, ví dụ “quick” thêm “-ly” thành “quickly”, chuyển từ tính từ sang trạng từ.
3
Người trưởng thành
- Hậu tố là phần thêm vào sau căn tố để tạo nghĩa hoặc đổi loại từ.
- Trong biên soạn thuật ngữ, chọn hậu tố thích hợp giúp thuật ngữ chính xác và ổn định hơn.
- Không ít trường hợp, chỉ một hậu tố tinh tế như “-ability” đã làm câu chữ trở nên trang trọng và chuẩn mực.
- Khi phân tích hình thái, nhận diện hậu tố mở ra manh mối về nguồn gốc và tiến hóa của một từ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phụ tố đứng sau căn tố.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu tố | thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Hậu tố là phần thêm vào sau căn tố để tạo nghĩa hoặc đổi loại từ. |
| tiền tố | thuật ngữ đối lập trực tiếp; trang trọng, trung tính Ví dụ: Trong ‘unhappy’, ‘un-’ là tiền tố, còn ‘-y’ là hậu tố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học hoặc giáo trình tiếng Việt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
- Thích hợp cho văn bản viết và thảo luận chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ trong ngôn ngữ học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nhất trong ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền tố" nếu không chú ý đến vị trí trong từ.
- Người học cần phân biệt rõ với các loại phụ tố khác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Hậu tố là một loại phụ tố, có chức năng bổ sung ý nghĩa cho căn tố, thường không đứng độc lập mà kết hợp với căn tố để tạo thành từ phức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Hậu tố là một phần của từ phức, không thể đứng một mình, thường kết hợp với căn tố để tạo ra từ ghép hoặc từ láy.
3
Đặc điểm cú pháp
Hậu tố không có vị trí cố định trong câu vì nó không phải là từ độc lập; nó thường nằm ở cuối từ phức mà nó tạo thành.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Hậu tố thường kết hợp với căn tố (danh từ, động từ, tính từ) để tạo ra từ mới, ví dụ như 'học-sinh', 'đi-đường'.






Danh sách bình luận