Từ loại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phạm trù ngữ pháp bao gồm các từ có chung đặc điểm ngữ pháp và ý nghĩa khái quát, như danh từ, động từ, tính từ, v.v.
Ví dụ:
Trong tiếng Việt, nắm vững từ loại giúp diễn đạt chính xác.
Nghĩa: Phạm trù ngữ pháp bao gồm các từ có chung đặc điểm ngữ pháp và ý nghĩa khái quát, như danh từ, động từ, tính từ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giới thiệu các từ loại như danh từ, động từ và tính từ.
- Em phân loại từ vào đúng từ loại để làm bài cho nhanh.
- Trong câu này, chúng ta tìm từ loại của mỗi từ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu xác định từ loại để hiểu vai trò của từng từ trong câu.
- Khi viết đoạn văn, chọn đúng từ loại giúp câu trôi chảy và rõ ý hơn.
- Bài kiểm tra ngữ pháp thường xoay quanh cách nhận biết từ loại và chức năng của chúng.
3
Người trưởng thành
- Trong tiếng Việt, nắm vững từ loại giúp diễn đạt chính xác.
- Biên tập viên rà soát bản thảo, chú ý sự nhất quán về từ loại để tránh câu lủng củng.
- Khi học ngoại ngữ, tôi bắt đầu từ hệ thống từ loại để dựng nền ngữ pháp.
- Trong đối thoại hàng ngày, việc chuyển đổi linh hoạt giữa các từ loại tạo nên nhịp điệu tự nhiên của lời nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm trù ngữ pháp bao gồm các từ có chung đặc điểm ngữ pháp và ý nghĩa khái quát, như danh từ, động từ, tính từ, v.v.
Từ đồng nghĩa:
loại từ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ loại | thuật ngữ ngôn ngữ học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Trong tiếng Việt, nắm vững từ loại giúp diễn đạt chính xác. |
| loại từ | trung tính, học thuật; dùng hoán đổi đa số ngữ cảnh chuyên môn Ví dụ: Bài này trình bày các loại từ trong tiếng Việt. |
| từ vựng | trung tính, học thuật; đối lập về phạm vi: đơn vị cụ thể vs. phạm trù phân loại Ví dụ: Bài này không bàn về từ vựng mà tập trung vào từ loại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu ngôn ngữ học, giáo trình, và bài viết học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi thảo luận về cấu trúc ngữ pháp và phân loại từ trong ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ ngữ pháp khác như "từ vựng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ thường đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ có thể là từ đơn, từ ghép hoặc từ láy; thường kết hợp với các phụ từ chỉ định như "này", "kia".
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bàn", "người bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ thường kết hợp với lượng từ ("một", "nhiều"), tính từ ("đẹp", "xấu"), và động từ ("có", "mua").






Danh sách bình luận