Thán từ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như từ cảm
Ví dụ:
Thán từ là đơn vị dùng để bộc lộ cảm xúc trực tiếp.
Nghĩa: Như từ cảm
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói: "Ôi" là một thán từ để bộc lộ cảm xúc.
- Bạn Nam thốt "A!" khi tìm thấy cặp, đó là một thán từ.
- Trong truyện, tiếng "Ái!" là thán từ chỉ sự đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi Lan kêu "Trời ơi", em nhận ra đó là một thán từ diễn tả bất ngờ.
- Tác giả dùng thán từ "Ô kìa" để mở ra cảm xúc ngạc nhiên của nhân vật.
- Trong đoạn hội thoại, thán từ giúp người nói bộc lộ thái độ nhanh hơn cả một câu dài.
3
Người trưởng thành
- Thán từ là đơn vị dùng để bộc lộ cảm xúc trực tiếp.
- Một tiếng "chao ôi" có thể mở ra cả miền ký ức mà lời giải thích không chạm tới.
- Trong khẩu ngữ, thán từ như mồi lửa, chạm vào cảm giác trước khi lý trí kịp sắp chữ.
- Biên tập tốt là biết giữ lại đúng thán từ, để cảm xúc nói thay lập luận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản nghệ thuật để tạo cảm xúc đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự ngạc nhiên, xúc động hoặc cảm thán.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo điểm nhấn cảm xúc trong văn bản nghệ thuật.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán thông thường khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên tham khảo các tác phẩm văn học có sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm giác", "cảm xúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "cảm thấy", "cảm nhận".






Danh sách bình luận