Cảm tưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý nghĩ nảy sinh do tiếp xúc với sự việc gì.
Ví dụ:
Tôi ghi nhanh vài cảm tưởng sau buổi hội thảo.
Nghĩa: Ý nghĩ nảy sinh do tiếp xúc với sự việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con viết cảm tưởng sau buổi tham quan bảo tàng.
- Nghe cô kể chuyện, em có cảm tưởng rất ấm áp.
- Xem xong phim, tớ có cảm tưởng nhân vật chính rất dũng cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc truyện xong, mình ghi lại cảm tưởng để nộp cho cô.
- Sau trận đấu, cả lớp chia sẻ cảm tưởng về tinh thần đồng đội.
- Đi qua con phố mưa, mình có cảm tưởng thời gian chậm lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghi nhanh vài cảm tưởng sau buổi hội thảo.
- Cuộc trò chuyện ngắn để lại trong tôi cảm tưởng rằng mọi thứ có thể thay đổi.
- Bước vào ngôi nhà cũ, tôi có cảm tưởng ký ức đang mở cửa đón mình.
- Khi tàu rời bến, cảm tưởng về một khởi đầu âm ỉ lan trong ngực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý nghĩ nảy sinh do tiếp xúc với sự việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm tưởng | Trung tính, dùng để chỉ một ý nghĩ, một nhận định chủ quan nảy sinh tức thời khi tiếp xúc với sự vật, sự việc. Ví dụ: Tôi ghi nhanh vài cảm tưởng sau buổi hội thảo. |
| ấn tượng | Trung tính, thường dùng để chỉ dấu vết tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ để lại sau khi tiếp xúc với sự việc, con người. Ví dụ: Bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng khán giả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chia sẻ suy nghĩ cá nhân sau khi trải nghiệm một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết chia sẻ kinh nghiệm hoặc cảm nhận cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc và tinh tế của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc cá nhân, thường mang tính chủ quan.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chia sẻ cảm nhận cá nhân về một sự việc cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc trải nghiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cảm giác"; "cảm tưởng" nhấn mạnh ý nghĩ, còn "cảm giác" nhấn mạnh cảm nhận vật lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu tính khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm tưởng của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "cảm tưởng sâu sắc", "cảm tưởng về".






Danh sách bình luận