Cầm tù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giam giữ trong nhà tù.
Ví dụ: Anh ta bị cầm tù vì phạm tội hình sự.
Nghĩa: Giam giữ trong nhà tù.
1
Học sinh tiểu học
  • Người xấu bị công an bắt và cầm tù.
  • Kẻ trộm bị tòa án phạt và cầm tù trong trại giam.
  • Bọn cướp bị bắt và cầm tù để mọi người được an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi phạm tội nghiêm trọng, người đó có thể bị xét xử và cầm tù theo pháp luật.
  • Nhân vật trong truyện bị cầm tù vì đã làm điều sai trái và phải trả giá cho hành động của mình.
  • Họ bị cầm tù sau cuộc vây bắt, chờ ngày tòa tuyên án.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị cầm tù vì phạm tội hình sự.
  • Có những năm tháng bị cầm tù khiến con người suy nghĩ lại về tự do và trách nhiệm.
  • Ông kể về thời bị cầm tù, nơi mỗi ngày dài như một sợi dây trói vô hình.
  • Không chỉ thân thể bị cầm tù, danh dự của anh cũng chịu một bản án nặng nề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giam giữ trong nhà tù.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cầm tù Hành động giam giữ, hạn chế tự do của một người trong nhà tù; mang sắc thái trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc miêu tả sự đàn áp. Ví dụ: Anh ta bị cầm tù vì phạm tội hình sự.
giam giữ Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ việc giữ người trong một nơi giam hãm. Ví dụ: Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm để điều tra.
bỏ tù Trung tính, trực tiếp, dùng để chỉ hành động đưa ai đó vào tù. Ví dụ: Tòa án quyết định bỏ tù kẻ phạm tội.
tống giam Trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, nhấn mạnh hành động đưa vào nơi giam giữ. Ví dụ: Kẻ tình nghi đã bị tống giam ngay sau khi bị bắt.
giải thoát Trung tính, có sắc thái mạnh hơn 'thả tự do', thường dùng khi thoát khỏi sự ràng buộc lớn hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Họ đã giải thoát con tin khỏi tay bọn khủng bố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bỏ tù" hoặc "giam giữ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác nghiêm trọng hoặc bi kịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu về hệ thống tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa chính thức về việc giam giữ theo pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, có thể thay bằng "bỏ tù".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ tù" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "giam giữ" ở mức độ trang trọng và tính pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cầm tù", "được cầm tù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ví dụ: "người", "tù nhân") và các phó từ chỉ trạng thái (ví dụ: "bị", "được").
giam giữ nhốt ngục lao xiềng cùm quản thúc biệt giam