Cám hấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dở hơi.
Ví dụ:
Anh ta nói năng cám hấp, nghe chán hẳn.
Nghĩa: Dở hơi.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy cứ làm mặt cám hấp khi không hiểu bài.
- Bạn Nam bỗng nói linh tinh, trông hơi cám hấp.
- Nó đội mũ ngược rồi cười một mình, nhìn cám hấp ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trả lời trật lất xong còn cười ngơ ngác, trông khá cám hấp.
- Ngủ gật cả buổi nên tỉnh dậy nói năng cám hấp, ai cũng phì cười.
- Đội bóng thua vì vài pha xử lý cám hấp ở cuối trận.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói năng cám hấp, nghe chán hẳn.
- Thiếu ngủ kéo dài khiến đầu óc lơ mơ, dễ hành xử cám hấp mà không hay.
- Đôi khi giữa cuộc họp, một ý kiến cám hấp lại làm lộ ra vấn đề ai cũng né tránh.
- Đừng vội gắn nhãn cám hấp; có khi người ta chỉ đang mệt và cần được lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dở hơi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cám hấp | Khẩu ngữ, mang sắc thái chê bai nhẹ, đôi khi có ý mỉa mai, chỉ người có hành động hoặc suy nghĩ không bình thường, ngớ ngẩn. Ví dụ: Anh ta nói năng cám hấp, nghe chán hẳn. |
| ngớ ngẩn | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu khôn ngoan, ngốc nghếch trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Đừng làm những chuyện ngớ ngẩn như vậy nữa. |
| hâm | Khẩu ngữ, chê bai nhẹ, chỉ sự không bình thường, hơi ngớ ngẩn, có phần lập dị. Ví dụ: Cậu ta cứ hâm hâm, nói năng linh tinh. |
| khôn ngoan | Tích cực, trang trọng, chỉ sự thông minh, biết suy nghĩ và hành động hợp lý. Ví dụ: Cô ấy luôn đưa ra những quyết định khôn ngoan. |
| sáng suốt | Tích cực, trang trọng, chỉ khả năng nhận định đúng đắn, không bị lầm lẫn hay mê muội. Ví dụ: Trong lúc khó khăn, cần giữ được đầu óc sáng suốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có hành động hoặc suy nghĩ kỳ quặc, không hợp lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật một cách hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự châm biếm hoặc hài hước nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
- Thường dùng để nói về người khác một cách hài hước, không nên dùng nếu có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với cách nói này.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng mức độ trang trọng khác nhau.
- Nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "món ăn cám hấp".





