Cấm cần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như cấm cảu.
Ví dụ:
Anh ta bước vào với vẻ mặt cấm cần, không chào ai.
Nghĩa: Như cấm cảu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nhắc, bé vẫn cấm cần, không chịu dọn đồ chơi.
- Mẹ gọi ăn cơm, em làm mặt cấm cần vì đang mê xem phim.
- Bạn ấy cấm cần suốt buổi vì thua trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bị điểm kém nên cứ cấm cần, chẳng buồn nói chuyện với ai.
- Bạn trưởng nhóm cấm cần cả buổi họp, khiến ai cũng ngại góp ý.
- Buổi sáng thiếu ngủ, cậu ấy cấm cần, đáp lại bạn bè rất cộc lốc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bước vào với vẻ mặt cấm cần, không chào ai.
- Thiếu kiên nhẫn với chính mình, tôi dễ cấm cần rồi trút bực lên người khác.
- Cửa hàng đông khách, chị thu ngân cấm cần thấy rõ, nhưng vẫn làm việc đều tay.
- Tuổi càng lớn, tôi càng học cách đặt nụ cười vào chỗ cấm cần trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như cấm cảu.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cấm cần | Diễn tả vẻ mặt khó chịu, cau có, không muốn tiếp xúc, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta bước vào với vẻ mặt cấm cần, không chào ai. |
| cấm cảu | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả vẻ mặt khó chịu, cau có. Ví dụ: Mặt mày cứ cấm cảu suốt ngày. |
| cau có | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả vẻ mặt nhăn nhó, khó chịu. Ví dụ: Anh ta thường xuyên cau có khi làm việc. |
| tươi cười | Trung tính, diễn tả vẻ mặt rạng rỡ, vui vẻ, thân thiện. Ví dụ: Cô ấy luôn tươi cười chào đón mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nghiêm khắc, khó chịu hoặc không hài lòng.
- Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo sắc thái cổ điển hoặc nhấn mạnh cảm xúc trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cấm cản" trong giao tiếp hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cấm cần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận